icon flag icon flag

Viễn thị là gì: Nguyên nhân, triệu chứng của viễn thị

Viễn thị là gì: Nguyên nhân, triệu chứng của viễn thị

Mục lục

    Viễn thị (Hyperopia) là một trong số các tật khúc xạ thường gặp ở mắt, có thể xuất hiện từ khi sinh ra hoặc phát triển theo thời gian. Người bị viễn thị thường nhìn xa rõ hơn nhìn gần, đặc biệt dễ mỏi mắt, nhức đầu và giảm tập trung khi đọc sách hoặc làm việc với thiết bị điện tử. Tình trạng này tuy phổ biến nhưng nếu không được chẩn đoán và điều trị có thể dẫn đến các biến chứng lâu dài như nhược thị hoặc lác - nhất là ở trẻ em. Vậy viễn thị là gì, nguyên nhân gây ra, triệu chứng nhận biết và cách điều trị ra sao? Cùng Mắt Việt Nhãn khoa tìm hiểu chi tiết để hiểu rõ hơn và lựa chọn hướng điều trị phù hợp nhất cho đôi mắt của bạn.

    1. Viễn thị là gì?

    Viễn thị là một tật khúc xạ khiến hình ảnh hội tụ phía sau võng mạc thay vì trên võng mạc. Khi đó, người bệnh sẽ nhìn rõ vật ở xa nhưng vật ở gần bị mờ hoặc nhòe, đặc biệt khi đọc, viết, hoặc làm việc với máy tính.

    Cơ chế hình thành tật viễn thị

    Cấu trúc nhãn cầu đóng vai trò quyết định trong việc hội tụ ánh sáng. Khi trục nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc và thủy tinh thể quá phẳng, ánh sáng không thể hội tụ đúng trên võng mạc mà bị lệch ra sau. Điều này khiến mắt phải điều tiết liên tục, gây ra cảm giác căng mỏi, nhức và nhìn mờ.

    Ví dụ: Người bình thường đọc sách ở khoảng cách 35cm vẫn thấy rõ. Trong khi đó, người bị viễn thị phải đưa sách ra xa hơn (45–60cm) mới đọc được rõ chữ.

    Để biết chi tiết phân loại độ viễn thị và cách nhận biết sớm mức độ nặng nhẹ, bạn có thể xem thêm bài viết tại Mắt Việt.

    2. Nguyên nhân gây viễn thị

    Các bác sĩ nhãn khoa chia viễn thị thành hai nhóm chính: bẩm sinhmắc phải.

    2.1 Viễn thị bẩm sinh

    Viễn thị bẩm sinh là tình trạng có từ khi mới sinh ra, do trục nhãn cầu ngắn bẩm sinh hoặc giác mạc phẳng hơn bình thường

    Hầu hết trẻ sơ sinh có viễn thị sinh lý nhẹ (+1.0D đến +2.0D), thường tự giảm dần khi trẻ lớn lên. Tuy nhiên, nếu độ viễn cao hơn +3.0D, cần đeo kính chữa sớm để tránh nhược thị.

    2.2 Viễn thị trục

    Do trục nhãn cầu ngắn hơn trung bình (23–24mm). Mỗi 1mm giảm chiều dài trục tương ứng khoảng +3.0D viễn thị. Đây là dạng phổ biến nhất ở trẻ nhỏ.

    2.3 Viễn thị khúc xạ

    Xảy ra khi giác mạc hoặc thủy tinh thể phẳng, không đủ khả năng hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Có thể gặp ở người từng phẫu thuật mắt, chấn thương mắt hoặc do u nội nhãn làm biến dạng cấu trúc.

    2.4 Viễn thị do di truyền

    Nếu cha mẹ bị viễn thị, con có khả năng cao mắc tật này do yếu tố gen ảnh hưởng trực tiếp đến chiều dài nhãn cầu và độ cong giác mạc.

    2.5 Viễn thị do lão hóa

    Khi tuổi tăng, thủy tinh thể mất tính đàn hồi làm khả năng điều tiết giảm, biểu hiện viễn thị rõ hơn ở người trên 40 tuổi, đôi khi nhầm lẫn với bệnh lão ở mắt.

    3. Triệu chứng viễn thị

    Triệu chứng viễn thị thường khác nhau tùy độ nặng và độ tuổi:

    Nhóm tuổiDấu hiệu đặc trưng
    Trẻ nhỏDụi mắt, nhắm một mắt khi đọc, lười học, có thể bị lác.
    Thanh thiếu niênMỏi mắt, đau đầu, nheo mắt khi học hoặc dùng máy tính lâu.
    Người lớnGiảm khả năng nhìn gần, đau đầu vùng trán, giảm tập trung khi làm việc chi tiết.

    Các triệu chứng điển hình bao gồm:

    • Nhìn xa rõ, nhìn gần mờ. 

    • Đau đầu, nhức mắt, nhất là sau thời gian đọc – viết dài.

    • Phải nheo mắt hoặc đưa vật ra xa mới thấy rõ.

    • Cảm giác khô mắt, chói sáng, mỏi vùng thái dương khi tiếp xúc ánh sáng mạnh.

    Nếu không điều trị, người bệnh viễn thị kéo dài có thể dẫn đến nhược thị hoặc lé cố định. Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa các tật khúc xạ. Bạn có thể phân biệt viễn thị và cận thị, loạn thị qua các dấu hiệu thị lực cụ thể.

    4. Chẩn đoán viễn thị

    Chẩn đoán viễn thị để điều trị cần thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt thông qua một số kiểm tra tiêu chuẩn:

    • Đo thị lực (Snellen chart): Đánh giá khả năng nhìn xa và gần.

    • Đo khúc xạ tự động (Autorefractometer) để xác định độ viễn chính xác. 

    • Soi bóng đồng tử (Retinoscopy) – tiêu chuẩn vàng trong đo khúc xạ ở trẻ nhỏ.

    • Nhỏ thuốc liệt điều tiết (Cycloplegia): Giúp xác định chính xác độ viễn thật, đặc biệt ở trẻ em có khả năng điều tiết mạnh.

    • Khám đáy mắt: Loại trừ các bệnh lý võng mạc, gai thị, hay biến chứng nội nhãn.

    5. Cách điều chỉnh và điều trị viễn thị

    Mục tiêu chính của điều trị viễn thịđưa tia sáng hội tụ đúng trên võng mạc, khôi phục khả năng nhìn rõ ở mọi khoảng cách.

    5.1 Đeo kính hội tụ (+D)

    Phương pháp đơn giản – hiệu quả – an toàn nhất. Kính gọng hoặc kính áp tròng được chọn theo độ viễn, giúp giảm điều tiết và mỏi mắt. Ngoài việc đeo kính, bạn có thể áp dụng cách làm giảm độ viễn thị bằng các bài tập mắt khoa học để cải thiện thị lực.

    5.2 Phẫu thuật khúc xạ

    Dành cho người bệnh trưởng thành có độ viễn ổn định. Các kỹ thuật hiện đại như LASIK, Femto LASIK, ReLEx SMILE, hoặc Phakic ICL giúp điều chỉnh tật khúc xạ chính xác mà không cần mang kính lâu dài. 

    Mổ mắt viễn thị bằng laser được xem là biện pháp hiệu quả giúp người bị viễn thị cải thiện thị lực lên đến 9–10/10.

    5.3 Luyện thị và điều trị hỗ trợ

    Đối với trẻ nhỏ, ngoài mang kính đúng độ, bác sĩ có thể hướng dẫn bịt mắt tốt để kích thích mắt yếu, kết hợp luyện tập thị giác nhằm tăng khả năng phối hợp hai mắt.

    6. Viễn thị ở trẻ em

    Viễn thị bẩm sinh ở trẻ nhỏ chiếm tỷ lệ cao, nhưng nếu được phát hiện sớm và điều chỉnh đúng cách, có thể ngăn ngừa nhược thị. Các bác sĩ nhãn khoa khuyến cáo:

    • Khám mắt định kỳ 6 tháng/lần, đặc biệt trẻ học tiểu học.

    • Đeo kính đúng độ, không tự ý thay đổi.

    • Luyện thị, kích thích mắt yếu trong trường hợp có nhược thị.

    • Phụ huynh nên chú ý nếu trẻ nghiêng đầu, dụi mắt, hoặc né đọc chữ nhỏ – đó có thể là dấu hiệu sớm của tật viễn thị.

    7. Viễn thị ở người trưởng thành

    Ở người trưởng thành, tật viễn thị có thể làm giảm năng suất lao động, đặc biệt ở những công việc đòi hỏi quan sát chi tiết.
    Các biện pháp điều chỉnh phổ biến gồm:

    • Kính đa tròng hoặc kính hỗ trợ điều tiết: giúp nhìn rõ cả xa và gần.

    • Phẫu thuật khúc xạ bằng laser, mang lại thị lực ổn định và giảm phụ thuộc kính.

    • Giữ tư thế làm việc đúng, hạn chế đọc gần trong thời gian dài và đảm bảo ánh sáng đủ khi học hoặc làm việc.

    Một số người thắc mắc viễn thị có bị nghĩa vụ quân sự không, điều này còn tùy thuộc mức độ tật khúc xạ.

    8. Cách chăm sóc và phòng ngừa viễn thị

    • Khám mắt định kỳ: mỗi 6–12 tháng để phát hiện sớm thay đổi khúc xạ.

    • Chọn kính đúng số, tránh đeo sai gây tăng điều tiết.

    • Dinh dưỡng đầy đủ: Bổ sung vitamin A, lutein, zeaxanthin, omega-3 giúp duy trì sức khỏe võng mạc.

    • Nghỉ ngơi hợp lý: áp dụng quy tắc 20-20-20 (sau 20 phút, nhìn xa 20 giây, cách xa 20 feet).

    • Tránh đọc sách trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi đang nằm – dễ gây mỏi điều tiết.

    9. Viễn thị và sự khác biệt với các tật khúc xạ khác

    Viễn thị khác gì với cận thị và lão thị?

    Đặc điểmViễn thịCận thịLão thị
    Vị trí hội tụSau võng mạcTrước võng mạcTrên hoặc sau võng mạc (do lão hóa)
    Độ tuổi thường gặpMọi lứa tuổiHọc sinh, sinh viênTrên 40 tuổi
    Hướng nhìn rõXaGầnTrung gian
    Điều chỉnhKính hội tụ (+D)Kính phân kỳ (-D)Kính đọc sách hoặc đa tròng

    Nhiều người lớn tuổi vừa bị viễn thị vừa bị lão thị, cần đo khúc xạ kỹ để chọn kính phù hợp.

    10. Biến chứng nếu không điều trị

    Nếu người bệnh viễn thị không được điều chỉnh đúng cách, có thể gây ra:

    • Nhược thị: mắt yếu thị lực không hồi phục dù đeo kính.

    • Lác điều tiết: mắt xoay vào trong khi tập trung nhìn gần.

    • Đau đầu mãn tính và mỏi mắt kéo dài.

    • Tăng nguy cơ rối loạn thị giác hai mắt ở trẻ, ảnh hưởng học tập và phát triển.

    11. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về viễn thị 

    Viễn thị bao nhiêu độ là nặng?

    Viễn thị nhẹ < +2.0D, trung bình +2.0–+4.0D, nặng ≥ +4.0D. Khi bị viễn thị nặng, cần điều chỉnh đầy đủ để tránh nhược thị.

    Viễn thị có phải loạn thị không?

    Không. Viễn thị là tật khúc xạ do trục nhãn cầu ngắn; loạn thị là do giác mạc méo. Có thể bị viễn loạn (vừa viễn vừa loạn).

    Viễn thị có tự khỏi không?

    Ở trẻ nhỏ, có thể giảm khi mắt phát triển. Ở người lớn, viễn thị không tự hết và có thể tăng theo tuổi.

    Phẫu thuật viễn thị có an toàn không?

    Các kỹ thuật LASIK, ReLEx SMILE, Phakic ICL hiện đại rất an toàn, phục hồi nhanh, ít biến chứng nếu được thực hiện tại trung tâm nhãn khoa uy tín.

    Viễn thị là một tật khúc xạ phổ biến có thể ảnh hưởng đến thị lực và chất lượng cuộc sống nếu không được điều chỉnh đúng cách. Việc hiểu rõ viễn thị là gì, nhận biết triệu chứng sớm, và khám mắt định kỳ là yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa biến chứng như nhược thị hoặc lác.

    Tùy vào độ viễn và độ tuổi, bác sĩ sẽ tư vấn biện pháp phù hợp như đeo kính, luyện thị hoặc phẫu thuật khúc xạ. Chủ động chăm sóc mắt, giữ thói quen sinh hoạt lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn chuyên khoa chính là chìa khóa để duy trì thị lực khỏe mạnh lâu dài. Đừng quên theo dõi Mắt Việt để cập nhật những tin tức mới nhất về cách chăm sóc mắt hiệu quả nhé.

    Đang xem: Viễn thị là gì: Nguyên nhân, triệu chứng của viễn thị

    Đăng ký nhận tin
    ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN MẮT VIỆT
    Để nhận những thông tin và khuyến mãi mới nhất từ Mắt Việt
    mv_support
    Danh mục