icon flag icon flag

Viễn thị bao nhiêu độ là nặng? Phân loại độ & cách nhận biết

Viễn thị bao nhiêu độ là nặng? Phân loại độ & cách nhận biết

Để xây dựng phác đồ điều trị viễn thị chính xác, bước đầu tiên và quan trọng nhất là đo và xác định đúng độ viễn thị ở từng mắt. Tuy nhiên nhiều người vẫn băn khoăn viễn thị là gì, độ viễn thị là gì, viễn thị bao nhiêu độ là nặng và việc đo độ viện diễn ra như thế nào. Nếu bạn cũng đang có cùng câu hỏi, Mắt Việt sẽ giúp bạn tìm hiểu từ khái niệm, cách phân loại, biến chứng cho đến cách tính, cách đo và thời điểm cần đi khám mắt.

Mục lục

    Viễn thị là gì? Độ viễn thị là gì?

    Độ viễn thị được đo bằng đơn vị Diop (D), thể hiện công suất hội tụ của thấu kính dùng để chỉnh tật khúc xạ. Diop càng lớn thấu kính càng mạnh, tương ứng với mức độ viễn thị càng cao, đây cũng là cơ sở để bác sĩ trả lời câu hỏi viễn thị bao nhiêu độ là nặng ở từng trường hợp cụ thể. Trong ký hiệu đơn kính dấu “+D” dùng cho viễn thị, còn “-D” dùng cho cận thị, ví dụ +1.50D nghĩa là viễn thị 1.5 độ, +3.00D là viễn thị 3 độ.

    Viễn thị là tật khúc xạ trong đó tia sáng hội tụ ở phía sau võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, do trục nhãn cầu ngắn hơn bình thường hoặc giác mạc/thuỷ tinh thể qua phẳng. Người viễn thị thường nhìn xa khá ổn, nhưng dễ mờ và mỏi khi gần, nhất là khi đọc, viết, làm việc máy tính.

    Ở mức độ viễn thị nặng khả năng nhìn cả xa lẫn gần đều bị ảnh hưởng. Viễn thị có thể bẩm sinh (hay gặp ở trẻ nhỏ) hoặc xuất hiện theo thời gian và thường được điều chỉnh bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ.

    Viễn thị bao nhiêu độ là nặng?

    Trong nhãn khoa tật khúc xạ thường được chia thành ba mức độ dựa trên Diop và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt như nhẹ, trung bình và nặng, đây cũng chính là cơ sở để trả lời câu hỏi viễn thị bao nhiêu độ là nặng. Cách chia có thể chênh nhẹ giữa các tài liệu, nhưng nhìn chúng ngưỡng được chấp nhận khá đồng nhất.

    • Viễn thị nhẹ: Dưới +1.00D thì mắt có thể chỉ hơi khó nhìn gần khi mệt, phần lớn vẫn tự điều tiết được, ít ảnh hưởng sinh hoạt.
    • Viễn thị trung bình: Từ khoảng +1.00 đến +4.00 thì thị lực gần như suy giảm rõ, người bệnh thường phải đeo kính để học, làm việc, đọc sách, dùng máy tính,...
    • Viễn thị nặng: Trên +4.000D thì thị lực suy giảm đáng kể, dễ mỏi mắt, nhức đầu, nhìn mờ cả xa lẫn gần, nguy cơ biến chứng như lác, nhược thị (đặc biệt ở trẻ em) tăng cao.
    Để hiểu rõ hơn viễn thị là gì, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả, bạn có thể xem bài viết chi tiết tại Mắt Việt.

    Như vậy có thể tóm tắt rằng viễn thị nhẹ dưới 1D, viễn thị trung bình từ 1-4D và viễn thị nặng là trên 4D. Để biết chính xác mắt mình thuộc nhóm nào, bạn cần được khám khúc xạ bởi bác sĩ chuyên khoa mắt với máy đo, soi bóng đồng tử và kiểm tra thị lực xa gần. Kết quả đo sẽ là cơ sở để bác sĩ tư vấn chỉnh kính, luyện thị hoặc phẫu thuật, đồng thời phòng tránh biến chứng nhược thị, lác mắt, suy giảm thị lực lâu dài.

    Viễn thị nặng có nguy hiểm không?

    Viễn thị nặng đặc biệt ở nhóm bệnh nhân thuộc ngưỡng viễn thị bao nhiêu độ là nặng (thường từ trên +4.00D trở lên), nếu không được phát hiện và điều chỉnh đúng thời điểm có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, không chỉ đơn giản là nhìn mờ. Một số tác động và biến chứng đáng chú ý gồm:

    • Suy giảm chất lượng cuộc sống: Người viễn thị nặng dễ mờ khi nhìn gần, đọc sách, dùng máy tính, làm việc văn phòng dẫn đến mỏi mắt, đau đầu, khó tập trung. Trẻ em bị viễn thị nặng thường học chậm hơn, dễ chán học vì luôn cảm thấy nhìn không rõ từ đó ảnh hưởng thành tích học tập và tâm lý.
    • Nguy cơ tai nạn, chấn thương: Thị lực kém khó ước lượng khoảng cách và chi tiết có thể làm tăng nguy cơ vấp ngã, va chạm, tai nạn khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong môi trường ánh sáng kém.
    • Lác mắt (lác trong): Viễn thị nặng khiến mắt phải điều tiết quá mức để nhìn rõ, lâu dài dễ làm mất cân bằng giữa điều tiết và quy tụ, gây lác trong (esotropia). Những trẻ viễn thị cao không chỉnh kính thường xuyên có nguy cơ lác cao hơn hẳn so với trẻ mắt bình thường.
    • Nhược thị: Viễn thị trên khoảng +4.00D đặc biệt khi có chênh lệch độ lớn giữa hai mắt, rất dễ dẫn đến nhược thị nếu không được chỉnh kính sớm. Nhược thị là tình trạng mắt không đạt được thị lực tối đa dù đã đeo kính đúng độ. Nếu phát hiện muộn việc phục hồi trở nên khó khăn, thậm chí có thể mất thị lực chức năng ở mắt đó.
    • Rối loạn cấu trúc nhãn cầu: Ở trẻ viễn thị nặng bẩm sinh, nhãn cầu phát triển kém có thể kèm theo bất thường ở góc tiền phòng, đáy mắt làm tăng nguy cơ một số bệnh như góc đóng, tăng nhãn áp, bệnh lý võng mạc trong tương lai.

    Tóm lại viễn thị nặng không chỉ gây bất tiện trước mắt mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt trong giai đoạn mắt trẻ đang phát triển.

    Cách tính độ viễn thị

    Cách tính độ viễn thị dựa trên quá trình đo khúc xạ, không thể tự ước lượng bằng cảm giác nhìn mờ hay nhức mắt, cũng không đủ chính xác để tự biết viễn thị bao nhiêu độ là nặng. Các bước cơ bản gồm:

    • Đo khúc xạ bằng máy: Máy đo khúc xạ tự động (autorefractometer) cho giá trị ban đầu về công suất khúc xạ của mắt. Đây chỉ là số liệu tham khảo, cần được bác sĩ hoặc kỹ thuật viên khúc xạ kiểm tra lại.
    • Soi bóng đồng tử và đo khúc xạ chủ quan: Bác sĩ dùng đèn soi bóng đồng tử (retinoscopy) và cho bạn thử nhiều số kính khác nhau (thử kính thử gọng) để tìm ra càng gần với trị số giúp bạn nhìn rõ nhất. Với trẻ em thuốc liệt điều tiết thường được sử dụng để giải phóng điều tiết, bộc lộ viễn tiềm ẩn.
    • Đo giác mạc và các yếu tố khác: Nếu cần phẫu thuật khúc xạ hoặc nghi ngờ giác mạc bất thường, bác sĩ đo độ cong giác mạc, bản đồ giác mạc, chiều dài nhãn cầu… để có cái nhìn tổng thể.
    • Ghi nhận kết quả: Độ viễn thị được ghi bằng Diop dương (+) ví dụ +1.00D, 2.50D, 5.00D,... là cơ sở để kê đơn kính gọng, kính áp tròng hoặc lên kế hoạch điều trị.

    Cách đo độ viễn thị tại nhà

    Cách đo độ viễn thị tại nhà chỉ mang tính sàng lọc sơ bộ, không thể thay thế khám chuyên khoa, nhưng có thể giúp bạn nhận ra bất thường sớm hơn:

    • Tự kiểm tra nhìn gần - xa: Thử đọc sách, điện thoại ở khoảng 30-40cm sau đó nhìn bảng, nhìn biển số xe, chữ ở xa. Nếu nhìn xa rõ nhưng nhìn gần nhanh mờ, nhức mắt phải đưa sách ra mới thấy rõ, có thể bạn đang có viễn thị hoặc rối loạn điều tiết.
    • Dùng bảng thị lực đơn giản: Bạn có thể in bảng Snellen hoặc bảng chữ gần từ các nguồn uy tín treo ở khoảng cách chuẩn, che từng mắt để kiểm tra. Điều này chỉ giúp ước lượng thị lực chứ không cho biết Diop cụ thể.
    • Quan sát triệu chứng: Đau đầu vùng trán sau khi đọc lâu hay nheo mắt, chảy nước mắt, trẻ xích lại gần tivi, né đọc sách,... đều là dấu hiệu nên đi khám mắt.

    Khi nghi ngờ giải pháp an toàn nhất vẫn là đến cơ sở chuyên khoa để đo khúc xạ, xác định chính xác độ viễn và được giải đáp rõ viễn thị bao nhiêu độ là nặng.

    Khi nào cần đi khám mắt?

    Bạn nên đi khám mắt khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau, thay vì chỉ chờ đến lúc phải tự đi tìm câu trả lời cho thắc mắc viễn thị bao nhiêu độ là nặng:

    • Nhìn gần khó khăn, mắt nhanh mỏi khi đọc, viết, làm việc máy tính.
    • Thường xuyên đau đầu vùng trán, hốc mắt nhất là sau giờ làm việc, học tập.
    • Cảm giác phải cố mới nhìn rõ hay nheo mắt, đưa sách ra xa để đọc.
    • Trẻ hay cúi sát vở, đưa sách ra gần - xa liên tục, không tập trung, than mỏi mắt hoặc đau đầu.
    • Đã đeo kính nhưng vẫn mờ, nhức, nghi ngờ kính không đúng độ hoặc tật khúc xạ thay đổi.

    Khám mắt định kỳ 6-12 tháng/lần đặc biệt với trẻ em, giúp phát hiện sớm viễn thị, cận thị, loạn thị và các bệnh lý khác, từ đó điều chỉnh kịp thời trước khi gây biến chứng lâu dài.

    Câu hỏi thường gặp về mức độ viễn thị

    Nhiều người khi được chuẩn đoán viễn thị sẽ đặt câu hỏi về khả năng tăng độ, khả năng tự khỏi và tiên lượng lâu dài.

    Viễn thị có tăng độ không?

    Viễn thị có thể thay đổi theo thời gian đặc biệt ở trẻ nhỏ, trong những năm đầu trẻ thường có viễn thị sinh lý nhẹ do trục nhãn cầu còn ngắn, khi lớn lên mắt dài ra độ viễn có thể giảm. 

    Tuy nhiên,  với viễn thị trung bình và nặng, nhất là khi đã chạm ngưỡng mà nhiều người hay thắc mắc viễn thị bao nhiêu độ là nặng, đặc biệt kèm nhược thị, lác hoặc chênh khúc xạ hai mắt, độ có thể dao động và phải theo dõi định kỳ. Ở người trưởng thành độ viễn tương đối ổn định, nhưng khả năng điều tiết giảm theo tuổi (lão thị) làm triệu chứng nhìn gần rõ rệt hơn, khiến người bệnh cảm giác nặng hơn.

    Viễn thị có tự khỏi không?

    Viễn thị bẩm sinh mức độ nhẹ đến trung bình ở trẻ có thể cải thiện dần khi nhãn cầu phát triển, nhưng không phải trường hợp nào cũng tự hết, đặc biệt với những trường hợp được xếp vào nhóm viễn thị bao nhiêu độ là nặng. Viễn thị nặng, viễn thị gây nhược thị hoặc lác nếu không can thiệp sớm thì rất khó phục hồi hoàn toàn.

    Ở người trưởng thành viễn thị hầu như không khỏi mà phải dùng kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ để cải thiện thị lực. Đồng thời khi tuổi tăng khả năng điều tiết giảm, triệu chứng viễn thị thường rõ hơn chứ không mất đi.

    Lời kết

    Viễn thị là tật khúc xạ thường gặp nhưng dễ bị bỏ qua, đặc biệt ở trẻ nhỏ có khả năng điều tiết tốt. Hiểu rõ viễn thị là gì, độ viễn là gì và viễn thị bao nhiêu độ là nặng giúp bạn chủ động hơn trong việc theo dõi thị lực và tìm đến bác sĩ đúng lúc. Thay vì chịu đựng cách triệu chứng thì bạn nên sớm đi khám tại Mắt Việt để được đo khúc xạ, nhận tư vấn về đeo kính, luyện thị hoặc phẫu thuật. Phát hiện sớm, chọn gọng kính đúng và tái khám định kỳ chính là chìa khoá giúp bảo vệ thị lực lâu dài, hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng do viễn thị gây ra. Đừng quên theo dõi Mắt Việt để cập nhật sớm những tin tức về thị lực và biết cách chăm sóc mắt đúng, đủ và hiệu quả. 

    Đặt lịch

    Đang xem: Viễn thị bao nhiêu độ là nặng? Phân loại độ & cách nhận biết

    Đăng ký nhận tin
    ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN MẮT VIỆT
    Để nhận những thông tin và khuyến mãi mới nhất từ Mắt Việt
    mv_support
    Danh mục