icon flag icon flag

Loạn thị là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Loạn thị là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Loạn thị là tật khúc xạ phổ biến thứ hai sau cận thị, ảnh hưởng đến hàng triệu người Việt Nam ở mọi lứa tuổi. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Mắt Trung ương trên 117 trẻ em 6 tuổi, loạn thị chiếm tỷ lệ cao nhất với 74,1%, cao hơn cả viễn thị (19,3%) và cận thị (6,6%). Nếu không được phát hiện sớm và điều chỉnh đúng cách, loạn thị có thể gây mỏi mắt mạn tính, nhức đầu và đặc biệt ở trẻ em có nguy cơ dẫn đến nhược thị. Bài viết dưới đây Mắt Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ loạn thị là gì, nguyên nhân, cách phân loại, triệu chứng nhận biết, phương pháp chẩn đoán và các lựa chọn điều trị hiệu quả nhất hiện nay.

Mục lục

    1. Loạn thị là gì?

    Loạn thị (astigmatism) là tình trạng mắt không thể hội tụ ánh sáng vào một điểm duy nhất trên võng mạc, do giác mạc hoặc thuỷ tinh thể có độ cong không đều trên các kinh tuyến khác nhau. Thay vì có dạng hình cầu đều như quả bóng, giác mạc của người bị loạn thị có dạng hình elip - cong hơn ở một hướng và phẳng hơn ở hướng còn lại.

    Kết quả là ánh sáng đi vào mắt bị phân tán thành nhiều tiêu điểm khác nhau, khiến hình ảnh thu được trên võng mạc bị mờ nhoè, méo mó ở cả khoảng cách gần lẫn xa. Đây chính là điểm khác biệt cơ bản giữa loạn thị với cận thị (chỉ mờ xa) và viễn thị (chỉ mỏi gần).

    Loạn thị có thể xuất hiện đơn độc hoặc kết hợp với cận thị, viễn thị, khiến tình trạng mờ mắt trở nên phức tạp hơn.

    2. Phân loại loạn thị

    Loạn thị được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp.

    2.1 Phân loại theo mức độ

    Mức độ

    Độ loạn (Diop)

    Biểu hiện

    Cần điều trị?

    Loạn thị nhẹ

    Dưới 1.00 D

    Hầu như không triệu chứng, đôi khi mỏi mắt nhẹ

    Theo dõi, có thể chưa cần kính

    Loạn thị trung bình

    1.00 - 2.00 D

    Mờ rõ, mỏi mắt khi đọc sách hoặc dùng máy tính

    Cần đeo kính hoặc kính áp tròng

    Loạn thị nặng

    2.00 - 3.00 D

    Mờ nhoè nghiêm trọng, nhức đầu thường xuyên

    Cần kính hoặc cân nhắc phẫu thuật

    Loạn thị rất nặng

    Trên 3.00 D

    Ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, khó đọc chữ

    Kính đặc biệt hoặc phẫu thuật khúc xạ


    2.2 Phân loại theo trục loạn thị

    • Loạn thị thuận (With-the-rule): kinh tuyến dốc nhất nằm gần trục dọc (khoảng 90°), phổ biến nhất ở trẻ em và người trẻ.

    • Loạn thị nghịch (Against-the-rule): kinh tuyến dốc nhất nằm gần trục ngang (khoảng 180°), thường gặp ở người lớn tuổi do thay đổi cấu trúc giác mạc theo thời gian.

    • Loạn thị chéo (Oblique): kinh tuyến dốc nhất nằm ở trục chéo (khoảng 45° hoặc 135°), ít phổ biến hơn.

    2.3 Phân loại theo tính chất

    • Loạn thị đều (Regular): hai kinh tuyến chính vuông góc với nhau, có thể điều chỉnh tốt bằng kính gọng hoặc kính áp tròng toric. Đây là dạng phổ biến nhất.

    • Loạn thị không đều (Irregular): các kinh tuyến không vuông góc, thường do sẹo giác mạc, giác mạc hình chóp (keratoconus) hoặc biến chứng sau phẫu thuật. Dạng này khó điều chỉnh bằng kính gọng thông thường, cần kính áp tròng cứng hoặc phẫu thuật.

    2.4 Phân loại theo vị trí khúc xạ bất thường

    • Loạn thị giác mạc: do giác mạc cong không đều, chiếm đa số các trường hợp.

    • Loạn thị thuỷ tinh thể: do thuỷ tinh thể có hình dạng bất thường, ít gặp hơn.

    3. Nguyên nhân gây ra chứng loạn

    Loạn thị xảy ra khi giác mạc hoặc thuỷ tinh thể cong không đều, khiến ánh sáng hội tụ sai lệch trên võng mạc. Các nguyên nhân chính bao gồm:

    3.1 Bẩm sinh và di truyền

    Di truyền là nguyên nhân phổ biến nhất. Nghiên cứu đã xác định một số đột biến gen trên các nhiễm sắc thể như VAX2, PDGFRA, ZC3H11B, HERC2/OCA2, NPLOC4/TSPAN10 có liên quan đến sự hình thành loạn thị bẩm sinh. Nếu bố hoặc mẹ bị loạn thị, trẻ có nguy cơ cao mắc tật này ngay từ nhỏ.

    Nhiều trẻ sinh ra đã có loạn thị nhẹ do giác mạc chưa phát triển hoàn chỉnh. Ở một số trường hợp, loạn thị nhẹ này có thể giảm dần trong những năm đầu đời, nhưng nếu mức độ cao thì thường tồn tại suốt đời.

    3.2 Chấn thương hoặc phẫu thuật mắt

    Chấn thương trực tiếp vào vùng mắt có thể làm biến dạng giác mạc, tạo ra sẹo hoặc thay đổi độ cong bề mặt, dẫn đến loạn thị mắc phải. Ngoài ra, một số biến chứng sau phẫu thuật mắt như mổ đục thuỷ tinh thể, phẫu thuật khúc xạ LASIK hoặc ghép giác mạc cũng có thể làm thay đổi cấu trúc giác mạc và gây loạn thị.

    3.3 Bệnh lý giác mạc

    Giác mạc hình chóp (keratoconus) là bệnh lý tiến triển khiến giác mạc mỏng dần và phồng ra phía trước thành hình chóp, gây loạn thị không đều ngày càng nặng. Ngoài ra, các bệnh lý khác như viêm giác mạc, loạn dưỡng giác mạc cũng có thể ảnh hưởng đến độ cong giác mạc.

    3.4 Ảnh hưởng kết hợp cận thị – viễn thị

    Loạn thị thường đi kèm cận thị hoặc viễn thị, tạo nên các dạng tật khúc xạ phối hợp:

    • Cận loạn: mờ xa + hình ảnh méo → phổ biến nhất ở học sinh, sinh viên.

    • Viễn loạn: mỏi mắt khi nhìn gần + hình ảnh méo → thường gặp ở người trung niên.

    • Loạn thị hỗn hợp: một kinh tuyến cận, một kinh tuyến viễn → dạng phức tạp nhất.

    Sự kết hợp này khiến tình trạng mờ mắt phức tạp hơn so với chỉ mắc một tật khúc xạ đơn lẻ.

    4. Triệu chứng nhận biết loạn thị

    Loạn thị có thể biểu hiện khác nhau tuỳ mức độ nặng nhẹ. Loạn thị nhẹ đôi khi không có triệu chứng rõ ràng, trong khi loạn thị trung bình đến nặng gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày.

    4.1 Dấu hiệu chính

    • Nhìn mờ ở mọi khoảng cách: khác với cận thị (chỉ mờ xa), loạn thị khiến hình ảnh mờ nhoè cả khi nhìn gần lẫn nhìn xa.

    • Hình ảnh bị méo, biến dạng: đường thẳng có thể trông cong, chữ cái bị nhoè hoặc lệch.

    • Nhìn đôi (song thị): một vật có thể nhìn thành hai hoặc ba bóng mờ chồng lên nhau.

    • Quầng sáng và chói mắt: đặc biệt rõ vào ban đêm, nhìn đèn pha xe hoặc đèn đường thấy có vầng sáng lan toả xung quanh.

    • Nheo mắt thường xuyên: phản xạ tự nhiên để cố nhìn rõ hơn bằng cách thu hẹp khe mắt.

    4.2 Biểu hiện phụ kèm theo

    • Mỏi mắt, căng mắt: do mắt liên tục điều tiết quá mức để bù trừ.

    • Nhức đầu: thường ở vùng trán, thái dương, nặng hơn sau khi đọc sách, làm việc với máy tính hoặc lái xe.

    • Chảy nước mắt: phản ứng của mắt khi phải làm việc quá sức.

    • Khó nhìn ban đêm: thị lực giảm rõ rệt trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Nếu bạn thường xuyên gặp các triệu chứng trên, đặc biệt là nhìn mờ kèm méo hình ảnh và nhức đầu, hãy đến cơ sở chuyên khoa mắt để được khám và chẩn đoán chính xác.

    5. Loạn thị có nguy hiểm không?

    Loạn thị không gây mù loà, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tật này có thể gây ra nhiều hệ quả ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống:

    • Mỏi mắt mạn tính và nhức đầu: do mắt phải điều tiết quá mức liên tục, ảnh hưởng đến khả năng tập trung trong công việc và học tập.

    • Giảm hiệu suất học tập, làm việc: khó đọc chữ, tiếp thu thông tin chậm, dễ nhầm lẫn.

    • Nguy cơ an toàn giao thông: khả năng phán đoán khoảng cách và nhận diện biển báo bị hạn chế, đặc biệt khi lái xe ban đêm.

    • Nhược thị (amblyopia): đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em - nếu loạn thị cao không được điều chỉnh trước 7–8 tuổi, não bộ có thể "bỏ qua" hình ảnh mờ từ mắt bị loạn, dẫn đến giảm thị lực vĩnh viễn dù sau này có đeo kính.

    • Lác mắt (mắt lé): có thể xuất hiện khi hai mắt có mức độ loạn thị chênh lệch lớn, gây mất cân bằng thị giác.

    Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách giúp ngăn ngừa hoàn toàn các biến chứng trên.

    6. Loạn thị ở trẻ em - Phát hiện sớm để tránh nhược thị

    Loạn thị ở trẻ em cần được đặc biệt lưu ý vì trẻ thường không biết mình nhìn bất thường và không chủ động phản ánh với cha mẹ.

    6.1 Dấu hiệu cha mẹ cần chú ý

    • Trẻ hay nheo mắt, nghiêng đầu hoặc dụi mắt khi nhìn.

    • Ngồi quá gần tivi, cầm sách sát mặt khi đọc.

    • Hay than mỏi mắt, nhức đầu sau khi học bài hoặc xem điện thoại.

    • Kết quả học tập giảm sút, đặc biệt các môn cần đọc nhiều.

    • Khó phân biệt các chữ cái giống nhau (ví dụ: b và d, p và q).

    6.2 Thời điểm khám mắt cho trẻ

    • 3 tuổi: lần khám mắt toàn diện đầu tiên.

    • Trước khi vào lớp 1: khám lại để phát hiện tật khúc xạ ảnh hưởng đến việc học.

    • Mỗi 6 - 12 tháng: khám định kỳ nếu trẻ đã được chẩn đoán loạn thị hoặc có cha mẹ bị tật khúc xạ.

    Phát hiện và điều chỉnh loạn thị trước 7 tuổi là "thời điểm vàng" để tránh nhược thị - sau độ tuổi này, việc phục hồi thị lực trở nên khó khăn hơn rất nhiều.

    7. Phương pháp chẩn đoán loạn thị

    Chẩn đoán loạn thị cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt thông qua các bước kiểm tra sau:

    7.1 Đo thị lực

    Bác sĩ sử dụng bảng thị lực Snellen hoặc bảng đo chuyên dụng để đánh giá độ sắc nét thị lực ở nhiều khoảng cách. Bước này giúp phát hiện ban đầu mức độ suy giảm thị lực và xác định sơ bộ tật khúc xạ.

    7.2 Kiểm tra khúc xạ

    Sử dụng máy đo khúc xạ tự động (autorefractor) kết hợp phoropter để xác định chính xác độ loạn thị, hướng trục loạn và các tật khúc xạ kèm theo (cận hoặc viễn). Đây là cơ sở quan trọng nhất để kê đơn kính phù hợp.

    7.3 Đo bản đồ giác mạc

    • Keratometry: đo độ cong giác mạc theo các kinh tuyến chính, xác định mức chênh lệch gây loạn thị.

    • Corneal topography (chụp bản đồ giác mạc): tạo hình ảnh 3D chi tiết toàn bộ bề mặt giác mạc, phát hiện loạn thị không đều và các bất thường tinh vi như giác mạc hình chóp giai đoạn sớm.

    7.4 Kiểm tra bổ sung

    Tuỳ trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm: đo độ dày giác mạc (pachymetry), khám đáy mắt, đo nhãn áp để đánh giá toàn diện sức khoẻ mắt và loại trừ các bệnh lý phối hợp.

    8. Phương pháp điều trị loạn thị

    Với loạn thị nhẹ không gây triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ theo dõi định kỳ mà chưa cần can thiệp. Khi loạn thị gây mờ mắt, mỏi mắt hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, các phương pháp điều trị dưới đây sẽ giúp cải thiện thị lực hiệu quả.

    8.1 Kính gọng (kính thuốc)

    Kính gọng có tròng trụ (cylindrical lens) là phương pháp đơn giản, an toàn và phổ biến nhất để điều chỉnh loạn thị. Tròng kính bù đắp độ cong không đều của giác mạc, giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc.

    • Ưu điểm: dễ sử dụng, chi phí hợp lý, không xâm lấn, phù hợp mọi lứa tuổi.

    • Lưu ý: cần chọn mắt kính có trục loạn chính xác, đo đúng PD (khoảng cách đồng tử) để tránh nhức đầu, chóng mặt khi đeo,

    Tham khảo một số gọng kính tại Mắt Việt 
     

    8.2 Kính áp tròng (contact lens)

    Kính áp tròng toric được thiết kế riêng cho người loạn thị, có trục ổn định để bù trừ chính xác hướng loạn.

    • Ưu điểm: thẩm mỹ hơn kính gọng, thị trường rộng hơn, phù hợp khi chơi thể thao.

    • Lưu ý: cần vệ sinh đúng cách để tránh viêm nhiễm giác mạc, không phù hợp với trẻ nhỏ hoặc người có mắt khô nặng.

    8.3 Phẫu thuật khúc xạ chữa loạn thị

    Phẫu thuật khúc xạ sử dụng laser để tái định hình bề mặt giác mạc, giúp loại bỏ loạn thị lâu dài. Các phương pháp phổ biến:

    • LASIK: tạo vạt giác mạc, dùng laser excimer định hình nhu mô bên dưới, phục hồi nhanh (1–2 ngày). Phù hợp loạn thị đều dưới 5D.

    • PRK/LASEK: laser trực tiếp trên bề mặt giác mạc sau khi loại bỏ biểu mô, thời gian lành lâu hơn nhưng phù hợp giác mạc mỏng.

    • SMILE: rạch nhỏ, ít xâm lấn, giữ nguyên bề mặt giác mạc, phục hồi nhanh.

    Điều kiện phẫu thuật: trên 18 tuổi, độ ổn định ít nhất 1 năm, giác mạc đủ dày, không có bệnh lý mắt tiến triển.

    8.4 Điều trị bằng kính Ortho-K (Orthokeratology)

    Kính Ortho-K là kính áp tròng cứng thấm khí đặc biệt, đeo vào ban đêm khi ngủ (6–8 giờ) để tạm thời định hình lại bề mặt giác mạc. Sáng hôm sau tháo kính, thị lực rõ suốt cả ngày mà không cần đeo kính gọng.

    • Hiệu quả: với loạn thị nhẹ đến vừa (dưới 1.50-2.00 D).

    • Ưu điểm: không phẫu thuật, có thể ngưng bất cứ lúc nào, đặc biệt phù hợp trẻ em vì vừa điều chỉnh loạn thị vừa giúp kiểm soát tiến triển cận thị.

    • Lưu ý: cần đeo đều đặn hằng đêm, vệ sinh kỹ lưỡng và tái khám định kỳ.

    9. Cách phòng ngừa và chăm sóc mắt khi bị loạn thị

    Loạn thị bẩm sinh không thể phòng ngừa hoàn toàn, nhưng các thói quen dưới đây giúp bảo vệ giác mạc, giảm mỏi mắt và hạn chế loạn thị tiến triển nặng hơn.

    9.1 Thói quen sử dụng mắt đúng cách

    • Quy tắc 20-20-20: sau mỗi 20 phút nhìn gần (máy tính, điện thoại, sách), nghỉ mắt 20 giây bằng cách nhìn xa khoảng 6 mét.

    • Ánh sáng đầy đủ: đọc sách và làm việc trong môi trường đủ sáng, tránh ánh sáng chói trực tiếp vào mắt.

    • Khoảng cách hợp lý: giữ màn hình cách mắt ít nhất 50 - 60 cm, sách cách 30 - 35 cm.

    • Hạn chế dụi mắt: thói quen dụi mắt mạnh có thể làm thay đổi hình dạng giác mạc, đặc biệt ở người có nguy cơ giác mạc hình chóp.

    • Bảo vệ mắt khỏi chấn thương: đeo kính bảo hộ khi chơi thể thao, làm việc với hoá chất hoặc môi trường bụi bẩn.

    9.2 Dinh dưỡng tốt cho mắt 

    Bổ sung các dưỡng chất quan trọng cho mắt qua chế độ ăn hằng ngày:

    • Vitamin A: cà rốt, bí đỏ, khoai lang, gan động vật - hỗ trợ võng mạc và thị lực ban đêm.

    • Omega-3: cá hồi, cá thu, hạt chia, hạt lanh - giảm viêm, duy trì màng nước mắt khoẻ mạnh.

    • Vitamin C, E: cam, ổi, hạnh nhân, rau xanh đậm - chống oxy hoá, bảo vệ tế bào giác mạc.

    • Lutein và zeaxanthin: rau chân vịt, cải xoăn, bắp ngô - lọc ánh sáng xanh có hại, bảo vệ võng mạc.

    • Uống đủ 1,5–2 lít nước mỗi ngày để duy trì độ ẩm bề mặt mắt.

    9.3 Khám mắt định kỳ

    Khám mắt định kỳ mỗi 6–12 tháng tại cơ sở chuyên khoa mắt uy tín là cách hiệu quả nhất để phát hiện sớm loạn thị và các bất thường khúc xạ. Đặc biệt quan trọng với:

    • Trẻ em trong độ tuổi đi học.

    • Người có tiền sử gia đình bị tật khúc xạ.

    • Người làm việc nhiều với máy tính, thiết bị điện tử.

    • Người trên 40 tuổi (khi lão thị bắt đầu xuất hiện).

    10. Câu hỏi thường gặp về loạn thị (FAQ)

    10.1 Loạn thị bao nhiêu độ là nặng?

    Loạn thị từ 2.00 D trở lên được coi là nặng. Ở mức này, hình ảnh mờ nhoè rõ rệt ở mọi khoảng cách, kèm nhức đầu và mỏi mắt thường xuyên. Loạn thị trên 3.00 D gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và cần can thiệp điều trị tích cực (kính đặc biệt hoặc phẫu thuật).

    10.2 Loạn thị có tự khỏi không?

    Không. Loạn thị liên quan đến cấu trúc giác mạc hoặc thuỷ tinh thể cong không đều - đây là đặc điểm giải phẫu, không tự thay đổi theo thời gian. Loạn thị cần được điều chỉnh bằng kính hoặc phẫu thuật, không có thuốc nào chữa khỏi loạn thị.

    10.3 Loạn thị có tăng độ không?

    Có thể. Loạn thị bẩm sinh thường ổn định hoặc thay đổi rất ít theo thời gian. Tuy nhiên, một số trường hợp loạn thị có thể tăng do: giác mạc hình chóp tiến triển, chấn thương mắt, sau phẫu thuật mắt hoặc thói quen dụi mắt thường xuyên. Vì vậy cần khám mắt định kỳ để theo dõi.

    10.4 Loạn thị có mổ được không?

    Có. Phẫu thuật khúc xạ (LASIK, PRK, SMILE) có thể điều trị loạn thị hiệu quả với tỷ lệ thành công cao. Điều kiện: trên 18 tuổi, độ loạn ổn định ít nhất 1 năm, giác mạc đủ dày và không có bệnh lý mắt tiến triển. Bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể từng trường hợp trước khi chỉ định.

    10.5 Loạn thị bao nhiêu độ thì phải đeo kính?

    Thông thường, loạn thị từ 0.75 - 1.00 D trở lên gây triệu chứng mỏi mắt, nhức đầu thì nên đeo kính. Tuy nhiên, ngay cả loạn thị nhẹ hơn cũng có thể cần kính nếu người bệnh làm việc nhiều với máy tính hoặc có các triệu chứng khó chịu. Quyết định đeo kính phụ thuộc vào mức độ loạn, triệu chứng và nhu cầu sinh hoạt của từng người.

    10.6 Loạn thị nhìn như thế nào?

    Người bị loạn thị nhìn mọi vật mờ nhoè, méo mó ở cả khoảng cách gần lẫn xa. Đường thẳng có thể trông bị cong hoặc lệch, chữ viết nhoè và khó đọc. Vào ban đêm, đèn xe hoặc đèn đường tạo ra quầng sáng hoặc tia sáng loé ra nhiều hướng. Cảm giác giống như nhìn qua một tấm kính bị méo hoặc mặt nước gợn sóng.

    Lời kết

    Loạn thị là tật khúc xạ phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Dù là đeo kính gọng, kính áp tròng, kính Ortho-K hay phẫu thuật khúc xạ, mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng - quan trọng nhất là được bác sĩ chuyên khoa mắt khám, chẩn đoán chính xác và tư vấn giải pháp phù hợp với tình trạng cụ thể.

    Nếu bạn hoặc con bạn có dấu hiệu nhìn mờ, méo hình ảnh hoặc thường xuyên nhức đầu, mỏi mắt, hãy đặt lịch khám tại Mắt Việt để được kiểm tra và tư vấn miễn phí. Đừng quên theo dõ tin tức Mắt Việt để cập nhật kiến thức cách chăm sóc mắt và bảo vệ thị lực khoa học, hiệu quả.

    Đặt lịch

    Đang xem: Loạn thị là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

    Đăng ký nhận tin
    ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN MẮT VIỆT
    Để nhận những thông tin và khuyến mãi mới nhất từ Mắt Việt
    mv_support
    Danh mục