Loạn thị có tăng độ không là câu hỏi khiến nhiều người lo lắng khi thị lực ngày càng giảm và kính đeo nhanh chóng không còn phù hợp. Thực tế, độ loạn thị có thể thay đổi theo thời gian nếu không được theo dõi và kiểm soát đúng cách. Cùng Mắt Việt khám phá nguyên nhân, dấu hiệu và giải pháp giúp bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh, hạn chế nguy cơ loạn thị tiến triển.
1. Loạn thị có tăng độ không?

Loạn thị có thể tăng độ theo thời gian, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ tuổi khi mắt còn phát triển. Tốc độ tăng nhanh hay chậm phụ thuộc nguyên nhân, thói quen sinh hoạt, thời gian dùng thiết bị điện tử và đeo kính đúng độ. Nếu không theo dõi, kiểm soát phù hợp, độ loạn có thể tiến triển nặng hơn.
Ở người trưởng thành, độ loạn thị thường ổn định hơn nếu không kèm bệnh lý giác mạc. Trẻ nhỏ lại dễ tăng độ do mắt đang phát triển và chịu tác động từ học tập cường độ cao, thiết bị điện tử. Vì vậy, khám mắt sớm và kiểm soát đúng cách giúp hạn chế nguy cơ loạn thị tăng nhanh theo thời gian.
2. Loạn thị có giảm độ không?
Loạn thị hầu như không thể giảm độ, nếu cấu trúc giác mạc đã ổn định. Độ loạn thị chỉ giảm khi có can thiệp y khoa làm thay đổi hình dạng giác mạc. Đeo kính đúng độ, thời gian cho mắt nghỉ ngơi hợp lý chỉ giúp nhìn rõ hơn, nhưng không làm giảm độ loạn thực sự theo thời gian lâu dài.
3. Nguyên nhân tăng độ loạn thị thường gặp

Độ loạn thị có thể tăng do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm di truyền, thói quen sinh hoạt và các bệnh lý về mắt. Hiểu rõ nguyên nhân giúp người bệnh chủ động phòng ngừa và kiểm soát tốt hơn nguy cơ loạn thị tiến triển theo thời gian.
3.1. Độ loạn thị tăng do yếu tố di truyền gia đình
Yếu tố di truyền là nguyên nhân phổ biến khiến độ loạn thị có xu hướng tăng theo thời gian. Nếu trong gia đình có cha mẹ bị loạn thị, trẻ sinh ra sẽ có nguy cơ cao gặp tật khúc xạ này. Khi giác mạc mang đặc điểm di truyền bất thường, độ loạn thị thường khó ổn định nếu không theo dõi sớm.
Di truyền không quyết định hoàn toàn mức độ loạn thị tăng nhanh hay chậm. Tuy nhiên, nó tạo nền tảng khiến mắt nhạy cảm hơn với các tác động bên ngoài. Nếu trẻ vừa có yếu tố di truyền vừa sinh hoạt sai cách, độ loạn thị sẽ tiến triển nhanh hơn so với người không có bệnh tiền sử từ gia đình.
3.2. Thói quen sinh hoạt và sử dụng mắt sai cách
Thói quen sinh hoạt và sử dụng mắt sai cách là nguyên nhân hàng đầu khiến loạn thị tăng độ. Nhìn màn hình liên tục, đọc sách trong điều kiện thiếu sáng hoặc cúi sát mắt gây áp lực lớn lên giác mạc. Lâu dài, giác mạc dễ biến dạng và làm độ loạn thị tiến triển nhanh hơn theo thời gian.
Ngoài ra, thói quen dụi mắt thường xuyên cũng làm tăng nguy cơ loạn thị nặng hơn. Hành động này tạo lực cơ học trực tiếp lên giác mạc, khiến bề mặt giác mạc bị tổn thương vi thể. Nếu kéo dài, cấu trúc giác mạc thay đổi và làm độ loạn thị khó kiểm soát hiệu quả trong thời gian dài.
3.3. Không đeo kính hoặc đeo kính nhưng sai độ
Không đeo kính hoặc đeo kính sai độ là nguyên nhân khiến loạn thị dễ tăng nhanh. Khi mắt không được điều chỉnh đúng, hình ảnh luôn mờ và lệch, buộc mắt phải điều tiết nhiều hơn. Áp lực điều tiết lên mắt trong thời gian dài có thể làm độ loạn thị tiến triển rõ rệt hơn nếu không điều chỉnh hợp lý.
Ở trẻ em, không đeo kính đúng chỉ định đặc biệt nguy hiểm cho sự phát triển thị giác. Mắt trẻ phải liên tục điều chỉnh để nhìn rõ, khiến giác mạc chịu áp lực bất thường. Nếu kéo dài, độ loạn thị vừa tăng vừa ảnh hưởng lâu dài đến chức năng thị lực của mắt trẻ em trong tương lai.
3.4. Do bệnh lý về giác mạc (giác mạc hình chóp)
Bệnh lý giác mạc, đặc biệt là giác mạc hình chóp, là nguyên nhân nghiêm trọng khiến loạn thị tăng nhanh. Khi giác mạc mỏng và lồi bất thường, hình dạng bề mặt bị biến đổi rõ rệt. Sự thay đổi này làm độ loạn thị tiến triển mạnh và khó ổn định theo thời gian nếu không được phát hiện sớm và can thiệp.
Giác mạc hình chóp thường xuất hiện ở người trẻ và tiến triển âm thầm. Người bệnh có thể thấy loạn thị tăng nhanh, kính cũ không còn phù hợp. Nếu không được chẩn đoán và theo dõi chuyên sâu, bệnh có thể là nguyên nhân hàng đầu gây ra suy giảm thị lực nghiêm trọng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
4. Dấu hiệu cho thấy loạn thị đang tăng độ
Khi độ loạn thị tăng lên, mắt thường xuất hiện những biểu hiện rõ ràng trong sinh hoạt hằng ngày. Nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp người bệnh chủ động kiểm tra thị lực, điều chỉnh kính kịp thời và hạn chế nguy cơ loạn thị tiến triển nặng hơn.
- Nhìn mờ, hình ảnh bị nhòe hoặc méo nhiều hơn trước.
- Phải nheo mắt lại hoặc nghiêng đầu để quan sát rõ hơn.
- Mỏi mắt, đau đầu khi đọc sách, làm việc thời gian dài.
- Mắt nhức mỏi, sợ ánh sáng, nhạy cảm và dễ chói mắt.
- Kính đang đeo nhanh chóng không nhìn rõ được nữa.
Nếu gặp một hoặc nhiều dấu hiệu trên, bạn nên sớm đi khám mắt để đo lại độ loạn thị. Phát hiện kịp thời giúp bác sĩ đưa ra phương án điều chỉnh phù hợp, từ đó kiểm soát tốt độ loạn thị và bảo vệ thị lực lâu dài.
5. 5 Cách kiểm soát độ loạn thị hiệu quả
Kiểm soát độ loạn thị giúp duy trì thị lực ổn định và hạn chế nguy cơ tăng độ theo thời gian. Áp dụng đồng thời nhiều biện pháp đúng cách sẽ giúp mắt được bảo vệ tốt hơn và giảm áp lực lên giác mạc trong sinh hoạt hằng ngày.
5.1. Đeo kính đúng độ loạn thị, đúng thời điểm
Đeo kính đúng độ loạn thị giúp hình ảnh hội tụ chính xác trên võng mạc, giảm gánh nặng điều tiết cho mắt. Khi kính phù hợp, mắt không phải căng thẳng để nhìn rõ, từ đó hạn chế nguy cơ loạn thị tiến triển. Sử dụng kính đúng thời điểm đặc biệt quan trọng khi học tập, làm việc hoặc lái xe.
Ngược lại, đeo kính sai độ hoặc không đeo kính theo chỉ định có thể khiến mắt liên tục phải điều chỉnh. Áp lực kéo dài làm giác mạc dễ biến dạng hơn. Vì vậy, người loạn thị cần đo mắt định kỳ và thay kính khi độ loạn thị thay đổi để kiểm soát loạn thị hiệu quả lâu dài.
5.2. Điều chỉnh thói quen sinh hoạt và làm việc
Thói quen sinh hoạt khoa học đóng vai trò quan trọng để kiểm soát độ loạn thị. Người bệnh nên hạn chế nhìn màn hình liên tục, giữ khoảng cách hợp lý khi đọc sách và làm việc. Ánh sáng đầy đủ giúp mắt giảm điều tiết, từ đó hạn chế tác động xấu lên giác mạc trong thời gian dài.
Bên cạnh đó, tư thế ngồi học tập và làm việc cũng cần được chú ý. Tránh cúi sát mắt vào màn hình điện tử, nằm xem điện thoại hoặc đọc sách trong điều kiện thiếu sáng. Duy trì thói quen sử dụng mắt đúng cách sẽ giúp loạn thị ổn định hơn và giảm nguy cơ tăng độ loạn thị theo thời gian.
5.3. Thời gian nghỉ ngơi và thư giãn mắt hợp lý
Cho mắt nghỉ ngơi hợp lý giúp giảm mỏi mắt và áp lực lên hệ thống điều tiết. Sau mỗi khoảng thời gian làm việc tập trung, người loạn thị nên cho mắt thư giãn bằng những bí quyết chăm sóc sức khỏe đôi mắt mỗi ngày. Điều này giúp cơ mắt được thả lỏng và khả năng phục hồi tốt hơn.
Ngoài ra, tham khảo các bài tập nhắm mắt thư giãn chẳng hạn có thể áp dụng quy tắc 20-20-20 để bảo vệ mắt khi làm việc với màn hình. Cứ mỗi 20 phút, nhìn xa khoảng 20 feet trong 20 giây. Thói quen đơn giản này giúp hạn chế căng thẳng thị giác và hỗ trợ kiểm soát độ loạn thị hiệu quả hơn.
5.4. Chế độ ăn dinh dưỡng tốt cho mắt loạn thị
Chế độ ăn uống lành mạnh góp phần hỗ trợ sức khỏe đôi mắt và làm chậm quá trình loạn thị tăng độ. Người bệnh nên bổ sung các thực phẩm giàu vitamin A, C, vitamin E và omega-3. Những dưỡng chất này giúp tăng cường sức khỏe giác mạc và bảo vệ tế bào mắt khỏi tác động xấu.
Bên cạnh cách cải thiện thị lực đơn giản với chế độ dinh dưỡng, ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi và cá béo giúp duy trì thị lực ổn định. Hạn chế thức ăn nhanh, nhiều dầu mỡ và đường cũng có lợi cho mắt. Một chế độ dinh dưỡng cân đối sẽ hỗ trợ kiểm soát loạn thị tốt hơn mỗi ngày.
5.5. Tái khám mắt định kỳ, theo dõi độ loạn thị
Tuân thủ tái khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm sự thay đổi của độ loạn thị và điều chỉnh kịp thời. Theo dõi thường xuyên cho phép bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng giác mạc và thị lực. Từ đó, người bệnh có phương án đeo kính hoặc chăm sóc mắt phù hợp hơn trong sinh hoạt hằng này.
6. Câu hỏi thường gặp về tăng độ loạn thị
Những thắc mắc dưới đây giúp làm rõ các vấn đề người bệnh thường quan tâm khi loạn thị có xu hướng thay đổi theo thời gian, từ khả năng tăng độ, điều trị đến nguy cơ ở trẻ nhỏ.
6.1. Loạn thị có chữa khỏi hoàn toàn không?
Loạn thị không thể tự khỏi hoàn toàn nếu cấu trúc giác mạc không thay đổi. Đeo kính hay kính áp tròng chỉ giúp cải thiện thị lực, không làm mất độ loạn. Một số phương pháp phẫu thuật khúc xạ có thể điều chỉnh loạn thị, nhưng cần thăm khám kỹ để xác định có phù hợp hay không.
6.2. Trẻ bị loạn thị có dễ tăng độ hơn không?
Trẻ bị loạn thị có nguy cơ tăng độ cao hơn người trưởng thành do mắt còn trong giai đoạn phát triển. Nếu không đeo kính đúng độ hoặc sinh hoạt học tập sai cách, độ loạn thị có thể tiến triển nhanh. Khám mắt định kỳ và can thiệp sớm giúp hạn chế tăng độ và bảo vệ thị lực lâu dài.
Loạn thị có tăng độ không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như di truyền, thói quen sinh hoạt và cách chăm sóc mắt hằng ngày. Theo dõi thị lực định kỳ, đeo kính đúng độ và duy trì lối sống khoa học giúp hạn chế nguy cơ loạn thị tiến triển. Để cập nhật thêm tin tức và kiến thức hữu ích về cách chăm sóc mắt, bạn nên chủ động tìm hiểu và bảo vệ thị lực từ sớm.