Cận thị là tật khúc xạ phổ biến nhất hiện nay, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập, làm việc và sinh hoạt hằng ngày của hàng triệu người Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Y tế, tỷ lệ cận thị ở học sinh Việt Nam dao động từ 25 - 40% tuỳ khu vực, trong đó khu vực thành thị cao hơn nông thôn. Nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát đúng cách, cận thị có thể tiến triển nặng dần và làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng tại võng mạc. Bài viết dưới đây Mắt Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ cận thị là gì, nguyên nhân, triệu chứng nhận biết, các phương pháp chẩn đoán và điều trị, cùng cách phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ thị lực lâu dài.
1. Cận thị là gì? Phân loại cận thị
Cận thị (myopia) là tình trạng mắt nhìn rõ các vật ở gần nhưng nhìn mờ khi nhìn xa, do ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên bề mặt võng mạc. Đây là một dạng tật khúc xạ rất thường gặp, đặc biệt ở lứa tuổi học đường và người trẻ.
1.1. Cơ chế cận thị

Ở mắt bình thường, ánh sáng đi qua giác mạc và thể thuỷ tinh sẽ hội tụ chính xác trên võng mạc, tạo ra hình ảnh rõ nét. Ở người cận thị, hình ảnh hội tụ trước võng mạc do một trong hai nguyên nhân chính:
- Trục nhãn cầu dài hơn bình thường (cận thị trục): đây là nguyên nhân phổ biến nhất, khiến khoảng cách từ giác mạc đến võng mạc tăng lên.
- Giác mạc hoặc thể thuỷ tinh cong quá mức (cận thị khúc xạ): công suất khúc xạ của mắt vượt quá mức cần thiết, đẩy tiêu điểm về phía trước võng mạc.
1.2. Phân loại mức độ cận thị theo diop
Rất nhiều khách hàng mắc tật cận thị thường thắc mắc cận nặng có mù không, mức độ cận thị được đo bằng đơn vị diop (D, ký hiệu là dấu trừ). Bảng phân loại dưới đây giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp:
Bảng phân loại mức độ cận thị | |||
Mức độ cận thị | Độ khúc xạ (Diop - D) | Tầm nhìn xa | Đặc điểm nhận biết |
Cận thị nhẹ | -0.50 D đến -3.00 D | Mờ nhẹ khi nhìn xa | Ít ảnh hưởng sinh hoạt, có thể chưa cần đeo kính thường xuyên |
Cận thị trung bình | -3.25 D đến -6.00 D | Khó nhìn rõ bảng, biển báo | Cần đeo kính thường xuyên để học tập, làm việc |
Cận thị nặng | -6.25 D đến -10.00 D | Chỉ nhìn rõ vật rất gần | Nguy cơ cao gặp biến chứng võng mạc, cần khám mắt và theo dõi định kỳ |
Cận thị cực đoan | Trên -10.00 D | Thị lực xa rất kém | Nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, cần theo dõi chặt chẽ |
1.3. 4 loại cận thị thường gặp
Cận thị được chia thành 4 nhóm chính dựa trên nguyên nhân và cơ chế:
- Cận thị đơn thuần (Simple Myopia): Đây là dạng phổ biến nhất, hay gặp ở lứa tuổi học sinh. Độ cận thường dưới -6.00 D, liên quan đến yếu tố di truyền kết hợp thói quen nhìn gần nhiều, ít hoạt động ngoài trời.
- Cận thị thứ phát (Induced/Acquired Myopia): Xuất hiện do các yếu tố bệnh lý như thay đổi thể thuỷ tinh do tuổi tác, tác dụng phụ của thuốc, hoặc tăng đường huyết ở người đái tháo đường. Cần xử lý đồng thời nguyên nhân nền để kiểm soát tật khúc xạ.
- Cận thị giả (Pseudo Myopia): Xảy ra khi cơ thể mi co cứng (co quắp điều tiết), khiến mắt tạm thời khó nhìn xa. Thị lực có thể trở lại bình thường sau khi nghỉ ngơi hoặc nhỏ thuốc giãn đồng tử. Việc khám mắt kỹ lưỡng giúp phân biệt cận thị giả với cận thị thật, tránh đeo kính sai số và điều trị không cần thiết.
- Cận thị thoái hoá (Degenerative/Pathological Myopia): Dạng nặng nhất, thường có độ cận trên -6.00 D kèm các thay đổi thoái hoá ở võng mạc và cực sau nhãn cầu. Đây là dạng cận thị nguy hiểm nhất vì làm tăng nguy cơ bong võng mạc, thoái hoá hoàng điểm và glôcôm. Người mắc cận thị thoái hoá cần được theo dõi chặt chẽ tại cơ sở chuyên khoa mắt.
2. Nguyên nhân gây cận thị
Cận thị thường là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và lối sống. Hiểu đúng nguyên nhân giúp bạn chủ động phòng ngừa và hạn chế tăng độ cận.
2.1. Yếu tố di truyền
Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cận thị:
- Trẻ có một bố hoặc mẹ bị cận thị có nguy cơ mắc cận cao gấp 2 - 3 lần so với trẻ có bố mẹ mắt bình thường.
- Nếu cả bố và mẹ đều cận thị, nguy cơ tăng lên đến 5 - 6 lần.
- Các gen liên quan đến cận thị ảnh hưởng đến chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc và khả năng phát triển của mắt trong giai đoạn tăng trưởng.
Tuy nhiên, mang gen cận thị không có nghĩa chắc chắn sẽ bị cận. Môi trường sống và thói quen sinh hoạt vẫn quyết định rất lớn liệu cận thị có khởi phát và tiến triển hay không.
2.2. Yếu tố lối sống và môi trường
Đây là nhóm nguyên nhân có thể kiểm soát được:
- Nhìn gần kéo dài: Học tập, đọc sách, sử dụng máy tính và điện thoại liên tục ở cự ly gần khiến cơ điều tiết phải hoạt động quá mức, thúc đẩy trục nhãn cầu dài ra.
- Thiếu hoạt động ngoài trời: Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ dành ít thời gian ngoài trời có nguy cơ cận thị cao hơn. Ánh sáng tự nhiên kích thích tiết dopamine ở võng mạc, giúp kiểm soát sự phát triển của trục nhãn cầu.
- Ánh sáng không đủ hoặc không đúng cách: Đọc sách, học bài trong môi trường thiếu sáng buộc mắt phải điều tiết nhiều hơn, tăng nguy cơ mỏi mắt và cận thị.
- Khoảng cách nhìn quá gần: Tư thế cúi sát sách vở, ngồi quá gần màn hình tạo áp lực lớn lên cơ điều tiết.
- Dinh dưỡng thiếu cân bằng: Thiếu vitamin A, D, omega-3, lutein và zeaxanthin có thể ảnh hưởng đến sự phát triển khỏe mạnh của mắt.
3. Triệu chứng nhận biết cận thị
Nhận biết sớm các triệu chứng cận thị giúp can thiệp kịp thời, hạn chế tăng độ và giảm nguy cơ biến chứng.
Triệu chứng ở người lớn
- Nhìn mờ các vật ở xa, phải nheo mắt hoặc nghiêng đầu để nhìn rõ hơn.
- Mỏi mắt, nhức đầu, đặc biệt sau khi làm việc cần tập trung thị giác.
- Khó quan sát khi lái xe, nhất là vào buổi tối hoặc trời mưa.
- Phải ngồi gần tivi, màn hình hơn bình thường mới nhìn rõ.
Triệu chứng ở trẻ em
Trẻ nhỏ thường không biết diễn đạt rằng mình nhìn mờ, nên phụ huynh cần chú ý các dấu hiệu:
- Hay nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn bảng hoặc xem tivi.
- Ngồi rất gần tivi, cúi sát sách vở khi đọc.
- Dụi mắt thường xuyên dù không buồn ngủ.
- Chớp mắt nhiều, chảy nước mắt không rõ nguyên nhân.
- Kết quả học tập giảm sút do không nhìn rõ bảng.
- Ngại tham gia các hoạt động ngoài trời đòi hỏi quan sát xa như thể thao, đá bóng.
Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trên, phụ huynh nên cho trẻ đi khám mắt chuyên khoa sớm để chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.
4. Chẩn đoán cận thị
Chẩn đoán cận thị cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt thông qua quy trình khám mắt toàn diện, bao gồm:
Đo thị lực: Bệnh nhân đọc bảng thị lực Snellen để đánh giá mức độ nhìn rõ ở các khoảng cách khác nhau. Đây là bước sàng lọc ban đầu quan trọng.
Đo khúc xạ: Sử dụng máy đo khúc xạ tự động (autorefractor) kết hợp thử kính chủ quan để xác định chính xác mắt bị cận bao nhiêu độ, có kèm loạn thị hay không, và tìm ra số kính phù hợp nhất.
Khám bán phần trước: Bác sĩ kiểm tra giác mạc, tiền phòng, mống mắt, thể thuỷ tinh bằng đèn khe sinh hiển vi để phát hiện các bất thường cấu trúc.
Soi đáy mắt: Kiểm tra võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị giác để phát hiện sớm các biến chứng như thoái hoá võng mạc, vết rách võng mạc hoặc bong võng mạc — đặc biệt quan trọng ở người cận thị nặng.
Đo nhãn áp: Kiểm tra áp lực nội nhãn để tầm soát glôcôm, vì người cận thị nặng có nguy cơ tăng nhãn áp cao hơn người bình thường.
Với trẻ em, bác sĩ có thể nhỏ thuốc giãn đồng tử (cycloplegic refraction) trước khi đo khúc xạ để loại trừ cận thị giả do co quắp điều tiết, đảm bảo chẩn đoán chính xác.
5. Biến chứng nguy hiểm của cận thị
Nhiều người cho rằng cận thị chỉ là "đeo kính là xong", nhưng thực tế cận thị - đặc biệt cận thị nặng trên -6.00 D - có thể dẫn đến những biến chứng đe doạ thị lực vĩnh viễn:
- Bong võng mạc: Trục nhãn cầu dài khiến võng mạc bị kéo căng và mỏng đi, dễ xuất hiện vết rách rồi tiến triển thành bong võng mạc. Đây là cấp cứu nhãn khoa cần can thiệp ngay để tránh mất thị lực.
- Thoái hoá hoàng điểm cận thị: Vùng hoàng điểm (trung tâm thị lực) bị tổn thương do trục nhãn cầu dài, gây giảm thị lực trung tâm, nhìn hình ảnh méo mó hoặc có vùng tối ở giữa.
- Glôcôm (tăng nhãn áp): Người cận thị nặng có nguy cơ mắc glôcôm cao gấp 2–3 lần, tổn thương thần kinh thị giác tiến triển âm thầm và không hồi phục.
- Đục thuỷ tinh thể sớm: Cận thị nặng làm tăng khả năng đục thuỷ tinh thể ở tuổi trẻ hơn so với người bình thường.
- Xuất huyết dịch kính: Các mạch máu mới bất thường ở võng mạc có thể vỡ, gây xuất huyết vào dịch kính và giảm thị lực đột ngột.
Vì những biến chứng trên, người cận thị nặng cần khám mắt định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện và xử lý sớm các bất thường.
6. Các phương pháp điều trị cận thị

Tuỳ vào mức độ cận, độ tuổi và nhu cầu của từng người, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp:
6.1. Kính gọng
Đây là phương pháp đơn giản, an toàn và phổ biến nhất. Kính gọng sử dụng thấu kính phân kỳ (lõm) để dịch chuyển tiêu điểm về đúng võng mạc, giúp mắt nhìn xa rõ ràng. Phù hợp với mọi mức độ cận thị, đặc biệt trẻ em và người không muốn can thiệp xâm lấn.
Tham khảo sản phẩm gọng kính tại Mắt Việt
6.2. Kính áp tròng mềm
Kính áp tròng đặt trực tiếp trên bề mặt giác mạc, mang lại thẩm mỹ tốt hơn và tầm nhìn tự nhiên hơn kính gọng. Tuy nhiên cần vệ sinh đúng cách, thay kính đúng hạn và khám mắt định kỳ để tránh viêm nhiễm giác mạc.
6.3. Kính Ortho-K (Orthokeratology)
Kính áp tròng cứng đeo vào ban đêm, tác động định hình lại bề mặt giác mạc trong khi ngủ. Sáng hôm sau tháo kính, mắt có thể nhìn rõ cả ngày mà không cần đeo kính. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với:
- Trẻ em cận thị đang tăng độ, giúp làm chậm tiến triển cận.
- Người chưa đủ tuổi hoặc chưa muốn phẫu thuật.
- Người hoạt động thể thao, bơi lội không tiện đeo kính.
Tuy nhiên, Ortho-K chỉ mang lại hiệu quả tạm thời (cần đeo duy trì mỗi đêm) và yêu cầu tuân thủ vệ sinh nghiêm ngặt.
6.4. Phẫu thuật LASIK / Femto LASIK
Phẫu thuật laser tạo một vạt mỏng trên bề mặt giác mạc, sau đó dùng tia laser excimer định hình lại giác mạc để điều chỉnh lỗi khúc xạ. Femto LASIK sử dụng laser femtosecond tạo vạt giác mạc chính xác hơn so với LASIK truyền thống.
- Phù hợp: Cận thị đến khoảng -10.00 D, giác mạc đủ dày.
- Thời gian phẫu thuật: 10 - 15 phút cho cả hai mắt.
- Phục hồi: Thị lực cải thiện rõ sau 24 - 48 giờ, ổn định sau 1 - 3 tháng.
6.5. Phẫu thuật ReLEx SMILE
Kỹ thuật mới hơn, sử dụng laser femtosecond tạo một lenticule (mảnh mô giác mạc mỏng) bên trong giác mạc, sau đó lấy ra qua một vết rạch nhỏ 2–4 mm. Không cần tạo vạt giác mạc như LASIK nên:
- Giác mạc ít bị suy yếu hơn, giảm nguy cơ khô mắt sau mổ.
- Phục hồi nhanh, ít đau.
- Phù hợp với người cận đến khoảng −10.00 D, đặc biệt người chơi thể thao hoặc có nguy cơ chấn thương mắt.
6.6. Đặt kính nội nhãn ICL (Implantable Collamer Lens)
Phẫu thuật cấy một thấu kính mỏng vào vị trí sau mống mắt, trước thể thuỷ tinh. Đây là giải pháp cho:
- Cận thị nặng trên -10.00 D mà laser không xử lý được.
- Giác mạc mỏng, không đủ điều kiện phẫu thuật laser.
- Kết quả thị lực rất tốt, có thể đảo ngược (tháo kính nội nhãn) nếu cần.
6.7. Bảng so sánh các phương pháp điều trị
Phương pháp | Mức chi phí | Hiệu quả nhìn xa | Độ bền kết quả | Phù hợp với ai? |
Kính gọng | Thấp | Rõ khi đeo | Chỉ có tác dụng khi sử đeo | Mọi mức độ cận, ưu tiên an toàn |
Kính áp tròng mềm | Thấp - TB | Rõ khi đeo | Phải thay định kỳ | Người trẻ, cần thẩm mỹ |
Kính Ortho-K | TB - Cao | Rõ ban ngày | Tạm thời, cần đeo duy trì | Trẻ em, người chưa mổ được |
LASIK / Femto LASIK | Trung bình | Rất tốt | Lâu dài | Cận vừa, giác mạc đạt chuẩn |
ReLEx SMILE | Cao | Rất tốt | Rất bền, ít tái cận | Người trẻ, cần phục hồi nhanh |
Đặt kính ICL | Rất cao | Rất tốt | Lâu dài, có thể tháo | Cận nặng, giác mạc mỏng |
7. Cận thị ở trẻ em - Phát hiện sớm và kiểm soát
Cận thị thường khởi phát ở lứa tuổi tiểu học (6–12 tuổi) và tiến triển nhanh trong giai đoạn dậy thì. Đây là giai đoạn "vàng" để can thiệp kiểm soát cận thị, vì trục nhãn cầu vẫn đang phát triển.
7.1. Tại sao cận thị ở trẻ em tăng nhanh?
- Thời gian học trực tuyến và sử dụng thiết bị điện tử tăng vọt.
- Ít hoạt động ngoài trời do lịch học dày, ở nhà chung cư.
- Áp lực học tập khiến trẻ dành nhiều giờ nhìn gần liên tục.
7.2. Phương pháp kiểm soát cận thị cho trẻ
Ngoài đeo kính gọng chỉnh thị lực, các phương pháp kiểm soát giúp làm chậm tốc độ tăng độ cận ở trẻ:
- Thuốc nhỏ mắt Atropine nồng độ thấp (0.01–0.05%): Giúp giãn đồng tử, làm chậm tiến triển cận thị. Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy hiệu quả giảm 30–50% tốc độ tăng độ.
- Kính Ortho-K: Đeo kính áp tròng cứng ban đêm, giúp kiểm soát tiến triển cận thị đồng thời cho trẻ nhìn rõ ban ngày mà không cần đeo kính.
- Tròng kính kiểm soát cận thị: Là loại tròng kính ứng dụng công nghệ quang học đặc biệt (DIMS, Defocus…) giúp vừa nhìn rõ vừa làm chậm quá trình tăng độ cận. Cơ chế hoạt động bằng cách kiểm soát hình ảnh ở vùng rìa võng mạc, từ đó giảm kích thích tăng trục nhãn cầu. Nghiên cứu cho thấy có thể giảm 40 - 60% tốc độ tăng độ cận ở trẻ
- Tăng thời gian ngoài trời: Khuyến khích trẻ hoạt động ngoài trời ít nhất 2 giờ/ngày - đây là biện pháp phòng ngừa và kiểm soát đơn giản nhất nhưng rất hiệu quả.
Phụ huynh nên cho trẻ khám mắt lần đầu từ 3 tuổi, sau đó tái khám mỗi 6 tháng để theo dõi diễn biến và điều chỉnh phương pháp can thiệp kịp thời.
8. Cách phòng ngừa cận thị
Phòng ngừa cận thị là biện pháp quan trọng để bảo vệ thị lực lâu dài, đặc biệt với trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn mắt phát triển mạnh.
Quy tắc 20-20-20: Cứ 20 phút nhìn gần (đọc sách, máy tính, điện thoại), hãy nhìn xa khoảng 6 mét trong ít nhất 20 giây để cơ điều tiết được thư giãn.
Tạo môi trường đủ ánh sáng: Ưu tiên ánh sáng tự nhiên khi học tập, làm việc. Nếu dùng đèn bàn, chọn đèn có cường độ 300–500 lux, đặt phía đối diện tay thuận để tránh bóng tối rơi lên sách vở.
Giữ khoảng cách an toàn: Duy trì khoảng cách mắt đến sách vở 35–40 cm, đến màn hình máy tính 50–65 cm. Không cúi sát, nằm đọc sách hoặc dùng điện thoại trong bóng tối.
Tăng thời gian hoạt động ngoài trời: Trẻ em nên dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày cho các hoạt động ngoài trời. Ánh sáng tự nhiên có cường độ cao (trên 10.000 lux) giúp kích thích tiết dopamine ở võng mạc, kiềm chế sự dài ra của trục nhãn cầu.
Giới hạn thời gian dùng thiết bị điện tử: Trẻ dưới 6 tuổi tối đa 30 phút/ngày, trẻ 6–12 tuổi khoảng 1 giờ/ngày. Cần xen kẽ nghỉ ngơi, không sử dụng liên tục.
Chế độ dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung đầy đủ vitamin A (gan, trứng, cà rốt), vitamin D (ánh sáng mặt trời, cá béo), omega-3 (cá hồi, cá thu), lutein và zeaxanthin (rau xanh đậm, bắp) để hỗ trợ sức khỏe mắt.
Khám mắt định kỳ: Trẻ em nên khám mắt mỗi 6 tháng, người lớn ít nhất 1 lần/năm. Đặc biệt nếu có tiền sử gia đình cận thị, cần tầm soát sớm từ khi trẻ 3 tuổi.
Đeo kính đúng số: Nếu đã bị cận thị, hãy đeo kính đúng số kính được bác sĩ chỉ định. Đeo kính sai số hoặc không đeo kính khi cần có thể khiến mắt phải điều tiết quá mức, thúc đẩy tăng độ cận.
9. Câu hỏi thường gặp về cận thị
9.1. Cận thị có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện tại, cận thị đơn thuần chưa thể "chữa khỏi" theo nghĩa trục nhãn cầu trở về bình thường. Tuy nhiên, các phương pháp phẫu thuật laser (LASIK, SMILE) hoặc đặt kính ICL có thể điều chỉnh thị lực về mức rõ nét mà không cần đeo kính, mang lại chất lượng sống tương đương người không cận. Với trẻ em, mục tiêu chính là kiểm soát để cận không tăng nhanh, chứ không phải chữa dứt điểm.
9.2. Cận thị có di truyền không?
Có. Cận thị có liên quan mật thiết đến di truyền. Nếu bố hoặc mẹ bị cận thị, nguy cơ con mắc cận cao hơn 2 - 3 lần. Nếu cả hai bố mẹ đều cận, nguy cơ tăng đến 5 - 6 lần. Tuy nhiên, môi trường sống và thói quen bảo vệ mắt vẫn ảnh hưởng rất lớn đến việc cận thị có khởi phát hay không.
9.3. Cận bao nhiêu độ thì nên mổ?
Phẫu thuật khúc xạ (LASIK, SMILE, ICL) thường được cân nhắc khi:
- Người bệnh trên 18 tuổi, độ cận ổn định ít nhất 1 năm (thay đổi dưới 0.50 D).
- Muốn giảm phụ thuộc vào kính gọng hoặc kính áp tròng.
- Không có bệnh lý mắt hoặc toàn thân chống chỉ định phẫu thuật.
Không có ngưỡng độ cận bắt buộc phải mổ. Quyết định phẫu thuật phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân, tình trạng giác mạc và sức khỏe mắt tổng thể do bác sĩ đánh giá.
9.4. Cận thị có đi nghĩa vụ quân sự không?
Theo quy định phân loại sức khoẻ nghĩa vụ quân sự hiện hành (Thông tư liên tịch 16/2016/TTLT-BYT-BQP), mức độ cận thị ảnh hưởng đến phân loại sức khoẻ:
- Cận dưới -3.00 D: thường đủ điều kiện (sức khoẻ loại 2–3).
- Cận từ -3.00 D đến -6.00 D: có thể bị xếp loại sức khoẻ kém hơn.
- Cận trên -6.00 D: thường không đủ tiêu chuẩn nhập ngũ.
Kết quả phân loại còn phụ thuộc vào tình trạng mắt tổng thể, nên cần khám tại cơ sở y tế quân đội để có kết luận chính xác.
9.5. Cận thị 1.5 diop là bao nhiêu độ?
Trong nhãn khoa, đơn vị đo cận thị chính là diop (D). Do đó cận 1.5 diop tương ứng với -1.50 D, thuộc nhóm cận thị nhẹ. Ở mức này, người bệnh đã có thể thấy mờ khi nhìn bảng, biển báo giao thông, đặc biệt trong môi trường thiếu sáng. Nên đo mắt, chẩn đoán chính xác và đeo kính phù hợp để đảm bảo an toàn khi học tập, lái xe.
9.6. Cận nặng có bị mù không?
Cận thị đơn thuần dù nặng cũng không trực tiếp gây mù. Tuy nhiên, cận thị nặng (trên -6.00 D) và đặc biệt cận thị thoái hoá làm tăng đáng kể nguy cơ biến chứng như bong võng mạc, thoái hoá hoàng điểm, glôcôm - những tình trạng nếu không phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến mất thị lực nghiêm trọng. Khám mắt định kỳ là cách tốt nhất để phòng tránh.
Lời kết
Cận thị là tật khúc xạ phổ biến nhưng hoàn toàn có thể được phát hiện sớm, điều chỉnh hiệu quả và hạn chế biến chứng nếu người bệnh chủ động chăm sóc mắt đúng cách. Việc kết hợp đeo kính đúng số, xây dựng thói quen sử dụng mắt khoa học, tăng cường hoạt động ngoài trời và khám mắt định kỳ. Sẽ giúp kiểm soát độ cận tốt hơn, bảo vệ thị lực lâu dài cho cả trẻ em lẫn người trưởng thành. Đừng quên theo dõi Mắt Việt để cập nhật tin tức về cách chăm sóc mắt và các tật khúc xạ chi tiết nhất!
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp các triệu chứng nhìn mờ khi nhìn xa, hãy đến Mắt Việt để được khám và tư vấn phương pháp điều trị cận thị phù hợp nhất.