icon flag icon flag

Cận thị là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách kiểm soát

Cận thị là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách kiểm soát

Cận thị là tật khúc xạ khiến mắt nhìn xa mờ nhưng thường vẫn nhìn gần rõ. Tình trạng này xảy ra khi ánh sáng hội tụ ở phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Cận thị không tự hết nhờ tập mắt hay dùng thuốc bổ, nhưng có thể được chỉnh bằng kính và được kiểm soát tiến triển, đặc biệt khi phát hiện sớm ở trẻ em.

Mục lục

    Cận thị: thông tin nhanh

    • Dấu hiệu điển hình: nhìn biển báo hoặc chữ trên bảng bị mờ, phải nheo mắt để nhìn xa.
    • Cơ chế thường gặp: trục nhãn cầu dài hơn tương quan với công suất khúc xạ của mắt.
    • Chẩn đoán: cần đo thị lực và khúc xạ; trẻ em có thể cần đo sau khi liệt điều tiết.
    • Điều chỉnh thị lực: kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ ở người phù hợp.
    • Kiểm soát ở trẻ: tăng thời gian ngoài trời, nghỉ khi nhìn gần và dùng phương án chuyên biệt theo chỉ định.

    1. Cận thị là gì?

    Cận thị là gì? Đây là một dạng tật khúc xạ, còn gọi là myopia hoặc nearsightedness. Khi mắt không điều tiết, tia sáng từ vật ở xa đáng lẽ phải hội tụ đúng trên võng mạc. Ở mắt cận, tiêu điểm lại nằm phía trước võng mạc nên vật ở xa trở nên nhòe.

    Cận thị thường liên quan đến sự không tương xứng giữa chiều dài trục nhãn cầu và công suất khúc xạ của giác mạc, thể thủy tinh. Hai cơ chế chính gồm:

    • Cận thị trục: trục nhãn cầu dài hơn so với công suất quang học của mắt. Đây là cơ chế thường gặp.
    • Cận thị khúc xạ: giác mạc hoặc thể thủy tinh có công suất quá mạnh so với chiều dài của mắt.

    Cận thị khác với viễn thị và loạn thị về vị trí hội tụ cũng như biểu hiện thị giác. Bạn có thể xem bảng đối chiếu tại bài phân biệt cận thị, viễn thị và loạn thị.

    Sơ đồ mắt cận thị khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc

    Ở mắt cận thị, ánh sáng từ xa hội tụ phía trước võng mạc nên hình ảnh nhìn xa bị mờ.

    2. Dấu hiệu nhận biết cận thị

    Biểu hiện rõ nhất của cận thị là nhìn xa kém hơn nhìn gần. Mức độ khó chịu phụ thuộc số độ, độ loạn đi kèm, nhu cầu nhìn và môi trường sử dụng mắt.

    Dấu hiệu ở người lớn

    • Khó đọc biển báo, bảng trình chiếu hoặc nhận diện khuôn mặt từ xa.
    • Phải nheo mắt để hình ảnh xa rõ hơn.
    • Mỏi mắt hoặc đau đầu sau khi cố nhìn xa; khó quan sát khi lái xe, đặc biệt vào ban đêm.
    • Thường xuyên muốn đưa màn hình, sách hoặc vật cần quan sát lại gần.

    Dấu hiệu ở trẻ em

    • Ngồi gần bảng hoặc tivi, cúi sát vở khi đọc và viết.
    • Nheo mắt, nghiêng đầu hoặc che một mắt khi nhìn xa.
    • Không nhận ra người hay vật ở xa, ngại các hoạt động cần quan sát khoảng cách.
    • Kêu đau đầu, mỏi mắt; kết quả học tập có thể bị ảnh hưởng vì không nhìn rõ bảng.

    Những biểu hiện trên không đủ để tự kết luận số độ. Nhìn xa mờ còn có thể liên quan đến loạn thị, bệnh giác mạc hoặc cận thị giả. Người có triệu chứng nên được kiểm tra khúc xạ thay vì mua kính theo cảm giác.

    3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây cận thị

    Cận thị là tình trạng đa yếu tố. Di truyền ảnh hưởng nguy cơ, còn môi trường thị giác và quá trình phát triển của mắt có thể tác động đến thời điểm khởi phát và tốc độ tiến triển.

    Di truyền và đặc điểm phát triển của mắt

    Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận có khả năng mắc cận cao hơn, nhưng yếu tố gia đình không đồng nghĩa trẻ chắc chắn sẽ bị cận. Điều quan trọng là theo dõi thị lực và chiều dài trục nhãn cầu khi chuyên viên thấy cần thiết, nhất là trong giai đoạn mắt còn phát triển.

    Nhìn gần kéo dài và thiếu thời gian ngoài trời

    Đọc sách, học tập và sử dụng thiết bị ở cự ly gần trong thời gian dài có liên quan đến nguy cơ cận thị ở trẻ. Việc ít ra ngoài trời cũng là một yếu tố nguy cơ được nhiều hướng dẫn nhấn mạnh. Màn hình không phải nguyên nhân duy nhất; vấn đề thường nằm ở thời gian nhìn gần liên tục, khoảng cách quá sát và việc thiết bị thay thế hoạt động ngoài trời.

    Điều gì chưa nên kết luận?

    • Đọc trong ánh sáng yếu có thể gây mỏi mắt nhưng không nên xem là nguyên nhân duy nhất làm nhãn cầu dài ra.
    • Không có vitamin, thực phẩm hay bài tập mắt nào đã được chứng minh làm mắt cận thật trở về chính thị.
    • Đeo kính đúng số không làm mắt “phụ thuộc” hoặc tự tăng độ; kính giúp ánh sáng hội tụ đúng để nhìn rõ.

    Ở học sinh, việc theo dõi cần được đặt trong kế hoạch dài hạn. Bài tật khúc xạ học đường giải thích riêng các vấn đề thị lực thường gặp trong độ tuổi đến trường.

    4. Cận thị bao nhiêu độ? Cách phân loại dễ hiểu

    Độ cận được ghi bằng diop (D) với dấu trừ. Theo đồng thuận của International Myopia Institute, cận thị có thể được định nghĩa về mặt định lượng khi khúc xạ cầu tương đương từ −0,50D trở xuống trong trạng thái điều tiết được thả lỏng. Cận thị cao thường được xác định từ −6,00D trở xuống.

    Nhóm tham khảoKhúc xạ cầu tương đươngĐiều cần lưu ý
    Cận thị mức thấpTừ −0,50D đến trên −6,00DVẫn cần chỉnh kính và theo dõi theo nhu cầu thị giác, độ tuổi, tốc độ thay đổi.
    Cận thị caoTừ −6,00D trở xuốngNguy cơ một số biến chứng ở đáy mắt cao hơn; cần khám mắt định kỳ theo hướng dẫn.

    Không đồng nhất cận thị cao với cận thị bệnh lý. Cận thị cao là phân loại theo số độ. Cận thị bệnh lý mô tả các thay đổi cấu trúc ở phần sau nhãn cầu có thể làm giảm thị lực tốt nhất sau chỉnh kính; tình trạng này cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá.

    Chỉ nhìn con số trên máy đo chưa đủ để kê đơn. Độ cầu, độ trụ, trục loạn, thị lực sau chỉnh kính, khoảng cách đồng tử và sức khỏe mắt đều cần được xem xét. Nếu bạn muốn hiểu các ký hiệu thường gặp, hãy tham khảo bài bảng đo mắt và cách đọc thông số.

    5. Cận thị được chẩn đoán như thế nào?

    Chẩn đoán cận thị thường bắt đầu bằng khám thị lực và đo khúc xạ. Tùy độ tuổi, triệu chứng và số độ, quy trình có thể gồm:

    • Đo thị lực xa và gần: đánh giá khả năng đọc bảng ở từng mắt.
    • Đo khúc xạ khách quan: máy đo hoặc soi bóng đồng tử đưa ra kết quả ban đầu.
    • Thử kính chủ quan: điều chỉnh từng bước để tìm công suất cho thị lực rõ và thoải mái.
    • Liệt điều tiết khi cần: thường quan trọng ở trẻ em hoặc khi nghi cận thị giả, giúp hạn chế sai số do co điều tiết.
    • Đánh giá sức khỏe mắt: khám bán phần trước, đáy mắt và các kiểm tra khác khi có chỉ định; người cận cao có thể cần theo dõi kỹ võng mạc.

    Đo bằng máy tại cửa hàng hoặc kết quả sàng lọc chỉ là một phần của quy trình. Không nên tự đặt kính chỉ dựa trên phiếu máy, đặc biệt khi trẻ mới đo lần đầu, hai mắt chênh lệch nhiều hoặc thị lực không đạt như kỳ vọng.

    6. Cận thị có tự khỏi được không?

    Cận thị thật thường không tự khỏi. Khi trục nhãn cầu đã dài, nghỉ ngơi, tập mắt hoặc bổ sung dinh dưỡng không làm trục nhãn cầu ngắn lại. Kính gọng và kính áp tròng giúp chỉnh tiêu điểm để nhìn rõ; chúng không xóa nguyên nhân cấu trúc.

    Phẫu thuật khúc xạ có thể giúp một số người trưởng thành giảm phụ thuộc vào kính bằng cách thay đổi công suất quang học của giác mạc hoặc dùng thấu kính nội nhãn. Tuy nhiên, phẫu thuật không làm ngắn trục nhãn cầu và không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ võng mạc ở người từng cận cao. Xem giải thích chuyên sâu tại bài cận thị có tự khỏi được không.

    7. Các phương pháp điều chỉnh và kiểm soát cận thị

    Kính gọng

    Kính gọng là phương án phổ biến, không xâm lấn và phù hợp với nhiều lứa tuổi. Tròng kính cần đúng số, đúng tâm và phù hợp gọng. Khi độ cao, việc chọn gọng nhỏ và chiết suất tròng kính hợp lý có thể giúp thành phẩm mỏng, gọn hơn.

    Kính áp tròng mềm

    Kính áp tròng có thể mang lại trường nhìn rộng và thuận tiện khi vận động, nhưng cần được chọn thông số phù hợp và vệ sinh đúng cách. Không ngủ, bơi hoặc dùng quá hạn với lens nếu sản phẩm và chuyên viên không cho phép. Dùng sai có thể gây trầy xước, viêm hoặc nhiễm trùng giác mạc.

    Kiểm soát cận thị ở trẻ em

    Mục tiêu là làm chậm tốc độ tăng độ và kéo dài trục nhãn cầu, không phải hứa hẹn “chữa khỏi”. Tùy trường hợp, bác sĩ hoặc chuyên viên chăm sóc mắt có thể trao đổi về kính gọng kiểm soát cận thị, kính áp tròng đa tiêu cự, Ortho-K hoặc atropine nồng độ phù hợp. Mỗi phương án có lợi ích, giới hạn và yêu cầu theo dõi khác nhau.

    Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm để tạm thời định hình bề mặt giác mạc. Phương án này đòi hỏi đánh giá chuyên môn và vệ sinh nghiêm ngặt vì vẫn có nguy cơ nhiễm trùng liên quan đến kính áp tròng. Xem thêm bài Ortho-K là gì và hướng dẫn riêng về kiểm soát cận thị học đường.

    Phẫu thuật khúc xạ

    LASIK, PRK, SMILE hoặc thấu kính nội nhãn có thể là lựa chọn cho một số người trưởng thành khi số độ ổn định và mắt đáp ứng điều kiện an toàn. Phương pháp phù hợp phụ thuộc giác mạc, độ cận, tuổi, bệnh mắt kèm theo và kỳ vọng của người bệnh. Người đang cân nhắc có thể đọc bài nên đeo kính hay mổ mắt, sau đó khám tại cơ sở phẫu thuật chuyên khoa để được đánh giá.

    Các phương pháp điều chỉnh và kiểm soát cận thị

    Kính giúp nhìn rõ; phương án kiểm soát tiến triển và phẫu thuật cần được lựa chọn theo từng người.

    8. Cận thị có nguy hiểm không?

    Cận thị mức thấp thường được chỉnh thị lực hiệu quả. Tuy vậy, cận thị cao làm tăng nguy cơ một số vấn đề như rách hoặc bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm do cận, glôcôm và đục thủy tinh thể. Nguy cơ không thể đánh giá chỉ bằng việc người đeo nhìn rõ khi có kính; khám sức khỏe mắt vẫn cần thiết.

    Đi khám cấp cứu hoặc khám mắt ngay nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

    • Đột ngột thấy nhiều chấm đen hoặc vật thể bay lơ lửng.
    • Chớp sáng mới xuất hiện, nhất là ở một mắt.
    • Có bóng đen hoặc màn che lấn vào trường nhìn.
    • Thị lực giảm đột ngột, méo hình hoặc mất một vùng nhìn.
    • Đau mắt dữ dội, đỏ mắt kèm buồn nôn hoặc nhìn quầng sáng.

    Người cận cao nên hỏi bác sĩ về lịch khám đáy mắt phù hợp. Bài cận nặng có bị mù không trình bày chi tiết hơn về nguy cơ và dấu hiệu cần lưu ý.

    9. Làm gì để giảm nguy cơ khởi phát và hạn chế tăng độ?

    Không có biện pháp nào bảo đảm ngăn cận thị trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, các thói quen dưới đây có thể hỗ trợ trì hoãn khởi phát hoặc làm chậm tiến triển ở trẻ:

    • Tăng thời gian ngoài trời: WHO khuyến nghị trẻ dành ít nhất khoảng 90 phút ngoài trời vào ban ngày.
    • Nghỉ khi nhìn gần: thay đổi tiêu cự thường xuyên, tránh học hoặc dùng màn hình liên tục trong thời gian dài.
    • Giữ khoảng cách hợp lý: không cúi quá sát sách, điện thoại; bố trí bàn ghế và ánh sáng phù hợp.
    • Đeo kính theo đơn: không tự giảm số hoặc bỏ kính với mục đích “luyện mắt”.
    • Khám định kỳ: theo dõi số độ, thị lực và kế hoạch kiểm soát, đặc biệt khi trẻ tăng độ nhanh.

    Quy tắc 20-20-20—sau khoảng 20 phút nhìn gần, nhìn một vật cách khoảng 20 feet (6 mét) trong ít nhất 20 giây—giúp thay đổi tiêu cự và giảm mỏi mắt. Đây là thói quen nghỉ mắt, không phải phương pháp làm giảm số độ cận.

    10. Câu hỏi thường gặp về cận thị

    10.1. Cận thị có phải là bệnh không?

    Cận thị chủ yếu được xếp vào nhóm tật khúc xạ. Cận thị bệnh lý lại là thuật ngữ chỉ những thay đổi cấu trúc ở phần sau của mắt có khả năng gây giảm thị lực, không nên đánh đồng với việc chỉ có số độ cao.

    10.2. Cận 1 độ có cần đeo kính thường xuyên không?

    Không thể quyết định chỉ từ con số 1 độ. Việc đeo kính phụ thuộc tuổi, thị lực, chênh lệch hai mắt, độ loạn và nhu cầu nhìn xa. Người cần lái xe, học trên bảng hoặc làm việc ở khoảng cách xa thường cần kính để bảo đảm nhìn rõ; trẻ em nên làm theo đơn và kế hoạch của chuyên viên.

    10.3. Đeo kính đúng độ có làm tăng cận không?

    Không. Kính đúng độ giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc. Cận tăng thường liên quan quá trình phát triển của mắt và các yếu tố nguy cơ, không phải do mắt “quen kính”.

    10.4. Cận thị có di truyền không?

    Cận thị có thành phần di truyền, nhưng không do một yếu tố duy nhất quyết định. Trẻ có người thân bị cận nên được theo dõi sớm đồng thời duy trì thời gian ngoài trời và thói quen nhìn gần hợp lý.

    10.5. Mổ cận có chữa khỏi hoàn toàn không?

    Phẫu thuật có thể chỉnh khúc xạ để giảm phụ thuộc kính nếu người bệnh đủ điều kiện. Phẫu thuật không làm đảo ngược chiều dài trục nhãn cầu và không xóa nguy cơ liên quan đến tiền sử cận cao. Người đã mổ vẫn cần khám mắt định kỳ.

    10.6. Khi nào nên đưa trẻ đi khám?

    Nên cho trẻ kiểm tra khi có dấu hiệu nhìn xa mờ, nheo mắt, ngồi sát bảng, thường đau đầu hoặc kết quả sàng lọc bất thường. Nếu đã cận, lịch tái khám cần theo kế hoạch của chuyên viên thay vì chờ đến khi trẻ than nhìn mờ hơn.

    Kết luận

    Cận thị làm vật ở xa bị mờ do ánh sáng hội tụ trước võng mạc. Điều quan trọng không chỉ là đo được bao nhiêu độ, mà còn phải chỉnh kính đúng, theo dõi tốc độ tiến triển và kiểm tra sức khỏe mắt—nhất là ở trẻ em và người cận cao. Nếu bạn hoặc trẻ có dấu hiệu nghi ngờ, hãy khám khúc xạ đầy đủ để phân biệt cận thật với cận giả và lựa chọn phương án phù hợp.

    Đặt lịch kiểm tra thị lực tại Mắt Việt

    Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

    Nguồn tham khảo:

    Đặt lịch

    Đang xem: Cận thị là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách kiểm soát

    Đăng ký nhận tin
    ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN MẮT VIỆT
    Để nhận những thông tin và khuyến mãi mới nhất từ Mắt Việt
    mv_support
    Danh mục