Bảng đo mắt là công cụ dùng để đánh giá khả năng nhìn rõ chi tiết ở một khoảng cách tiêu chuẩn. Tùy đối tượng và mục đích kiểm tra, chuyên viên có thể sử dụng bảng chữ cái Snellen, bảng chữ E, vòng hở Landolt C, bảng hình cho trẻ em hoặc bảng đo thị lực gần. Kết quả cho biết mức thị lực của từng mắt, nhưng không phải là số độ cận, viễn hay loạn và không thay thế một lần khám mắt đầy đủ.
1. Bảng đo mắt là gì?
Bảng đo mắt, còn gọi là bảng đo thị lực hoặc bảng kiểm tra thị lực, gồm các chữ cái, số, ký hiệu hoặc hình ảnh có kích thước giảm dần. Người được kiểm tra nhận diện các ký hiệu ở khoảng cách đã quy định; dòng nhỏ nhất đọc đúng sẽ được dùng để ghi nhận thị lực.
Đây thường là một trong những bước đầu của quy trình khám mắt. Bảng giúp sàng lọc tình trạng giảm thị lực, theo dõi sự khác biệt giữa hai mắt và đánh giá thị lực khi không đeo kính hoặc khi đang dùng kính. Tuy nhiên, thị lực chỉ phản ánh một phần chức năng thị giác. Một người đọc được 10/10 vẫn có thể gặp vấn đề về thị trường, màu sắc, nhãn áp, giác mạc, võng mạc hoặc khả năng phối hợp hai mắt.
1.1. Bảng đo mắt đo gì và không đo gì?
- Có thể đánh giá: độ rõ nét của thị giác xa hoặc gần, thị lực của từng mắt và mức cải thiện khi đeo kính hiện tại.
- Không xác định trực tiếp: số diop cận, viễn, loạn; tình trạng nhãn áp; thị trường ngoại vi; khả năng phân biệt màu hay bệnh lý đáy mắt.
Vì vậy, không nên lấy kết quả 5/10, 7/10 hoặc 10/10 để tự quy đổi thành độ kính. Nếu thị lực giảm, chuyên viên cần thực hiện thêm đo khúc xạ và thử kính; bác sĩ nhãn khoa có thể chỉ định các bước kiểm tra khác tùy triệu chứng.
2. Các loại bảng đo mắt phổ biến
Mỗi bảng sử dụng một loại ký hiệu khác nhau, nhưng đều phải được thiết kế và đặt ở đúng khoảng cách quy định. Bảng phù hợp được chọn theo tuổi, khả năng đọc chữ và mục tiêu kiểm tra.
| Loại bảng | Đặc điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Snellen/Sloan | Các hàng chữ cái lớn dần từ dưới lên | Người đọc được chữ Latin |
| Tumbling E | Chữ E xoay theo nhiều hướng | Người chưa biết chữ hoặc có rào cản ngôn ngữ |
| Landolt C | Vòng tròn có khe hở xoay nhiều hướng | Nhiều nhóm tuổi và ngôn ngữ |
| HOTV/LEA Symbols | Bốn chữ đơn giản hoặc hình quen thuộc | Trẻ nhỏ |
| Bảng thị lực gần | Đoạn chữ hoặc ký hiệu nhỏ dần, đọc ở cự ly gần | Người cần đánh giá khả năng đọc gần, đặc biệt từ tuổi trung niên |
| LogMAR/ETDRS | Số ký tự và khoảng cách giữa các dòng được chuẩn hóa | Theo dõi lâm sàng và nghiên cứu |
2.1. Bảng chữ cái đo mắt Snellen
Bảng chữ cái đo mắt Snellen là loại quen thuộc nhất, gồm các chữ in hoa được sắp từ lớn đến nhỏ. Người đo đọc lần lượt các hàng trong khi một mắt được che kín. Kết quả thường được ghi theo phân số Snellen như 6/6 hoặc 20/20.
Không phải bảng Snellen nào cũng dùng cùng một khoảng cách. Cơ sở đo phải tuân theo khoảng cách và kích thước đã hiệu chuẩn của chính bảng đó; không thể chọn tùy ý 3 m, 5 m hay 6 m.
2.2. Bảng chữ E (Tumbling E)
Bảng chữ E chỉ dùng một ký hiệu E xoay lên, xuống, trái hoặc phải. Người được kiểm tra chỉ hướng của các nhánh chữ E thay vì đọc tên chữ. Loại này hữu ích với người chưa quen bảng chữ cái Latin, người khó giao tiếp bằng lời và trẻ đã có thể hiểu yêu cầu chỉ hướng.
2.3. Bảng vòng hở Landolt C
Landolt C gồm các vòng tròn có khe hở ở nhiều hướng. Người đo xác định vị trí của khe hở. Vì không phụ thuộc vào vốn chữ, bảng phù hợp với nhiều ngôn ngữ và thường được dùng khi cần ký hiệu thị lực có tính chuẩn hóa.
2.4. Bảng hình và bảng HOTV cho trẻ em
Trẻ chưa biết chữ có thể được kiểm tra bằng các biểu tượng quen thuộc như hình tròn, ngôi nhà, táo hoặc bằng bốn chữ H, O, T, V. Trẻ nhìn ký hiệu trên bảng rồi chỉ vào ký hiệu tương ứng trên thẻ mẫu. Việc chọn bảng phải phù hợp với tuổi phát triển và khả năng hợp tác của trẻ; không nên kết luận thị lực kém chỉ vì trẻ chưa hiểu cách làm bài kiểm tra.
2.5. Bảng đo thị lực gần
Bảng nhìn gần gồm chữ hoặc ký hiệu có kích thước nhỏ dần, thường được đọc ở khoảng cách do bảng quy định, phổ biến khoảng 33–40 cm. Bảng giúp đánh giá khả năng đọc gần, nhưng kết quả vẫn chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng, khoảng cách và kính đang sử dụng.
2.6. Bảng LogMAR/ETDRS và bảng điện tử
Bảng LogMAR/ETDRS có số ký tự bằng nhau trên mỗi dòng và độ khó tăng theo bước đều, nhờ đó thuận lợi khi cần so sánh kết quả qua nhiều lần khám. Bảng điện tử hoặc máy chiếu có thể hiển thị nhiều bộ chữ, số và hình, đồng thời thay đổi thứ tự để hạn chế việc ghi nhớ. Dù dùng màn hình hay bảng in, độ chính xác vẫn phụ thuộc vào hiệu chuẩn, độ sáng và khoảng cách đo.
3. Cách hiểu kết quả trên bảng chữ đo mắt
Ở Việt Nam, bạn có thể gặp cách ghi thị lực dạng thập phân hoặc phần mười như 1,0 và 10/10; tại một số cơ sở, kết quả được ghi theo hệ mét 6/6 hoặc hệ feet 20/20.
| Cách ghi thường gặp | Ý nghĩa khái quát |
|---|---|
| 10/10, 1,0, 6/6 hoặc 20/20 | Mức thị lực chuẩn tại khoảng cách kiểm tra tương ứng |
| 5/10, 0,5, 6/12 hoặc 20/40 | Khả năng nhận diện chi tiết giảm so với mức chuẩn |
Ví dụ, 20/40 nghĩa là người được kiểm tra phải đứng ở 20 feet để nhìn rõ một ký hiệu mà người có thị lực chuẩn có thể nhìn ở 40 feet. Các cách ghi trong bảng trên là quy đổi tham khảo; kết quả thực tế cần kèm điều kiện đo và số chữ đọc đúng.
10/10 không đồng nghĩa mắt hoàn toàn khỏe. Chỉ số này mô tả độ rõ của thị giác trung tâm trong điều kiện kiểm tra. Nó không loại trừ các vấn đề về thị trường, màu sắc hoặc bệnh lý mắt. Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết tại bài cách đọc bảng đo thị lực.
3.1. Thị lực không kính và thị lực có kính
Kết quả có thể được ghi khi không dùng kính hoặc khi đeo kính hiện tại. Hai giá trị trả lời hai câu hỏi khác nhau: mắt nhìn được bao nhiêu khi không hỗ trợ và kính đang dùng giúp cải thiện đến mức nào. Khi so sánh kết quả giữa các lần khám, cần biết bạn đã đo trong điều kiện nào.
3.2. Thị lực thấp có phải chắc chắn bị cận?
Không. Cận thị là một nguyên nhân thường gặp khiến nhìn xa mờ, nhưng thị lực thấp còn có thể liên quan đến viễn thị, loạn thị, nhược thị, đục thủy tinh thể, vấn đề giác mạc, võng mạc hoặc thần kinh thị giác. Chỉ đo bảng chữ không đủ để phân biệt các nguyên nhân này.
4. Quy trình đo thị lực tại cơ sở chuyên môn
- Hỏi về kính đang dùng và triệu chứng: người đo cần cho biết có đang đeo kính hoặc kính áp tròng, mắt nào nhìn kém hơn và có triệu chứng bất thường hay không.
- Đặt bảng đúng điều kiện: bảng ở ngang tầm nhìn, đúng khoảng cách hiệu chuẩn, đủ sáng và không bị lóa.
- Kiểm tra từng mắt: che một mắt bằng dụng cụ không trong suốt, không ấn lên nhãn cầu và không nheo mắt.
- Đọc từ ký hiệu lớn đến nhỏ: chuyên viên ghi nhận dòng nhỏ nhất và số ký hiệu đọc đúng hoặc sai.
- Ghi rõ điều kiện đo: kết quả cần phân biệt mắt phải, mắt trái; không kính, có kính hoặc qua kính lỗ tùy mục đích.
Nếu kết quả giảm hoặc hai mắt chênh lệch, người đo có thể được kiểm tra khúc xạ và thử kính. Khi có dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý, cần khám bác sĩ nhãn khoa thay vì chỉ đổi số kính.
5. Có nên tự dùng bảng đo mắt tại nhà?
Bạn có thể dùng bảng in hoặc công cụ trên màn hình để sàng lọc sơ bộ, chẳng hạn theo dõi xem một mắt có nhìn kém hơn mắt còn lại hoặc thị lực có thay đổi so với trước. Tuy nhiên, kết quả tại nhà dễ sai do kích thước bản in, cỡ màn hình, độ phân giải, khoảng cách, ánh sáng và cách che mắt.
- Không phóng to hoặc thu nhỏ tùy ý bảng trên điện thoại, máy tính.
- Tuân theo đúng kích thước in và khoảng cách đi kèm của từng bảng.
- Đo riêng từng mắt, không nhìn qua khe tay và không nheo mắt.
- Không dùng kết quả để tự mua kính hoặc tăng, giảm độ kính.
- Nếu một mắt giảm rõ, trẻ thường nghiêng đầu/nheo mắt hoặc kết quả thay đổi, nên kiểm tra trực tiếp.
Bài kiểm tra tại nhà không thay cho khám mắt toàn diện. Ngay cả khi đọc được dòng 10/10, bạn vẫn nên khám mắt định kỳ theo tư vấn phù hợp với tuổi, bệnh nền và nguy cơ cá nhân.
6. Khi nào cần đi khám mắt?
Hãy đặt lịch kiểm tra sớm nếu bạn thường xuyên nhìn mờ, nheo mắt, đau đầu khi đọc, khó nhìn bảng xa, nhìn đôi hoặc thấy kính hiện tại không còn phù hợp. Trẻ em cần được đánh giá khi hay ngồi sát màn hình, che một mắt để nhìn, nghiêng đầu hoặc kết quả hai mắt chênh lệch.
Nếu mắt mờ như có màng che xuất hiện đột ngột, đặc biệt kèm đau mắt dữ dội, chớp sáng, nhiều đốm đen mới, mất một phần tầm nhìn, đau đầu dữ dội, buồn nôn hoặc sau chấn thương, cần đi khám khẩn cấp.
7. Câu hỏi thường gặp về bảng đo mắt
7.1. Bảng đo mắt có cho biết chính xác độ cận không?
Không. Bảng chỉ đo thị lực. Số độ cận, viễn hoặc loạn phải được xác định bằng đo khúc xạ và thử kính trong điều kiện phù hợp.
7.2. Bảng chữ đo mắt và bảng chữ cái đo mắt có giống nhau không?
Đây là các cách gọi phổ biến của bảng thị lực dùng chữ. Tuy nhiên, bảng đo mắt còn có loại dùng chữ E, vòng C hoặc hình ảnh nên không phải bảng nào cũng là bảng chữ cái.
7.3. 10/10 có nghĩa là không cần khám mắt?
Không. 10/10 cho thấy độ rõ thị giác trung tâm đạt mức chuẩn trong lần đo, nhưng không đánh giá toàn bộ sức khỏe mắt.
7.4. Đo thị lực nên đeo kính hay tháo kính?
Tùy mục đích, chuyên viên có thể đo cả khi không kính và khi đeo kính hiện tại. Không tự tháo kính nếu người hướng dẫn yêu cầu đo thị lực có chỉnh kính.
7.5. Bảng trên điện thoại có chính xác không?
Chỉ có giá trị sàng lọc khi công cụ được hiệu chuẩn đúng cỡ màn hình và khoảng cách. Điện thoại không thể thay thế đo khúc xạ hay khám mắt trực tiếp.
8. Kết luận
Bảng đo mắt là công cụ quan trọng để đánh giá thị lực xa hoặc gần, với nhiều dạng như Snellen, Tumbling E, Landolt C, bảng hình cho trẻ em và LogMAR. Kết quả cần được hiểu trong đúng điều kiện đo và không nên tự quy đổi thành số độ kính. Nếu thị lực giảm, hai mắt chênh lệch hoặc có triệu chứng bất thường, bạn có thể đặt lịch kiểm tra mắt tại Mắt Việt để được đánh giá phù hợp.
Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn của bác sĩ nhãn khoa.